Trang chủ
JLPT N3
Danh sách Kanji JLPT N3
Tuần 5 • Ngày 6
疲
疲
Chữ Hán 疲 – Kanji JLPT N3
Âm Hán Việt:
BÌ
Âm On:
ヒ
Âm Kun:
つか(-れる)、つかれる
Luyện viết chữ 疲
Học trong bài: Kanji JLPT N3 Tuần 5 • Ngày 6
Học trong bài: Kanji JLPT N2 Tuần 4 • Ngày 6
Học trong bài: Kanji JLPT N1 Tuần 2 • Ngày 1
Từ vựng chứa chữ 疲
疲れる
つかれる
BÌ
mệt mỏi
疲労
ひろう
BÌ LAO
mệt mỏi
Chữ Hán cùng bài
身
酒
吸
欲
眠
息
呼
厚
泣
鳴
初
泊
Danh sách Kanji JLPT N3
Luyện viết Kanji JLPT N3
Từ vựng Tango JLPT N3
Luyện thi thử JLPT N3 online
NihongoN5toN1
Học tiếng Nhật
Minna (Old)
Minna (New)
あ
N5
N4
N3
N2
N1
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
vi
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
Cấp độ:
あ
N5
N4
N3
N2
N1