食器
bát đĩa, chén bát
→ Sau bữa ăn tôi sẽ rửa bát đĩa.
汚れ
vết bẩn, bụi bẩn
→ Vết bẩn trên quần áo mãi không sạch.
洗剤
chất tẩy rửa, bột giặt, nước rửa chén
→ Tôi rửa bát bằng nước rửa chén.
汚す
làm bẩn
→ Đứa trẻ làm bẩn quần áo rồi về nhà.
畳む
gấp, xếp (quần áo, chăn...)
→ Tôi gấp quần áo đã giặt một cách gọn gàng.
しまう
cất đi, dọn vào chỗ
→ Tôi cất quần áo mùa đông vào tủ.
掃除機
hút bụi bằng máy hút bụi
→ Mỗi ngày tôi đều hút bụi phòng.
アイロン
ủi, là quần áo
→ Tôi ủi áo sơ mi.
家具
đồ nội thất, đồ đạc trong nhà
→ Tôi đã mua đồ nội thất mới.
動かす
di chuyển, xê dịch; làm chuyển động
→ Tôi đã xê dịch chiếc bàn nặng.
床を拭く
lau sàn
→ Tôi lau sàn bằng giẻ lau.
調子
tình trạng, trạng thái; phong độ
→ Hôm nay tình trạng cơ thể tôi rất tốt.
修理
sửa chữa
→ Tôi đã đem chiếc đồng hồ hỏng đi sửa.
リサイクル
tái chế
→ Tôi đem chai nhựa đi tái chế.
家事
việc nhà
→ Vào ngày nghỉ, chồng tôi cũng giúp làm việc nhà.
面倒くさい
phiền phức, rắc rối, ngại làm
→ Việc nấu ăn rất phiền phức.
目が覚める
tỉnh giấc
→ Sáng nay tôi đã tỉnh giấc lúc 6 giờ.
あくび(が出る)
ngáp
→ Vì buồn ngủ nên tôi ngáp.
涙(が出る)
rơi nước mắt, ứa nước mắt
→ Xem bộ phim buồn, nước mắt tôi đã tuôn rơi.
睡眠
giấc ngủ, việc ngủ
→ Vì sức khỏe, tôi ngủ đủ giấc.
朝食
bữa sáng, điểm tâm
→ Mỗi sáng tôi ăn sáng lúc 7 giờ.
化粧
trang điểm
→ Trước khi đi ra ngoài tôi trang điểm.
えさをやる
cho động vật ăn
→ Mỗi sáng, tôi cho chó ăn.
可愛がる
yêu thương, cưng chiều, cưng nựng
→ Cô ấy rất cưng nựng chú mèo.
定期券
vé tháng, vé định kỳ
→ Tôi đã mua vé tháng tàu điện.
遅刻
đến muộn, đi trễ
→ Do ngủ quên nên tôi đã đến trường muộn.
電池が切れる
hết pin
→ Pin điện thoại thông minh sắp hết rồi.
退屈な
nhàm chán, tẻ nhạt
→ Vì bộ phim quá nhàm chán nên tôi đã ngủ gật giữa chừng.
帰宅する
về nhà
→ Tôi đã về nhà lúc 8 giờ tối.
文句を言う
cằn nhằn, phàn nàn
→ Anh ấy lúc nào cũng chỉ toàn phàn nàn.
疲れが取れない
không hết mệt, mệt mỏi kéo dài
→ Mặc dù đã ngủ đủ giấc nhưng vẫn không hết mệt mỏi.
毛布
chăn, mền
→ Vì lạnh nên tôi đắp chăn đi ngủ.