皮
vỏ, da
→ Tôi gọt vỏ táo.
加える
thêm vào, bổ sung
→ Tôi thêm muối vào món súp.
材料
nguyên liệu, vật liệu
→ Tôi đi mua nguyên liệu nấu cà ri.
混ぜる
trộn, khuấy
→ Tôi trộn đều trứng và đường.
鍋
cái nồi
→ Tôi đun nước sôi bằng nồi.
煮る
ninh, hầm, nấu trong nước
→ Tôi ninh thịt và rau ở lửa nhỏ.
油で揚げる
chiên, rán ngập dầu
→ Tôi chiên thịt gà bằng dầu.
容器に移す
chuyển sang vật đựng, hộp đựng
→ Tôi chuyển cơm thừa sang hộp đựng.
保存する
bảo quản, lưu giữ
→ Tôi cho vào tủ lạnh để bảo quản.
腐る
thiu, thối, hỏng
→ Mùa hè thức ăn rất dễ bị thiu.
生
sống, chưa nấu chín; tươi
→ Tôi ăn cá sống.
酸っぱい
chua
→ Quả chanh này rất chua.
濃い
đậm, đặc (vị, màu, nồng độ)
→ Tôi thích món súp có vị đậm đà.
しつこい
ngấy, nặng vị; dai dẳng
→ Món ăn này nhiều dầu mỡ nên có vị rất ngấy.
軟らかい
mềm
→ Miếng thịt này rất mềm và ngon.
固い
cứng, dai
→ Cái bánh mì này cứng quá không ăn được.
香り
hương thơm, mùi hương
→ Có mùi cà phê rất thơm.
皿
cái đĩa
→ Tôi bày thức ăn ra đĩa.
包丁
dao làm bếp
→ Tôi thái rau bằng dao làm bếp.
フライパン
chảo rán
→ Tôi rán trứng bằng chảo.
ぺこぺこ
đói meo, đói cồn cào
→ Bụng tôi đói meo rồi.
からから
khô khốc, khát khô cổ
→ Cổ họng tôi khát khô cả rồi.
高級な
cao cấp, sang trọng
→ Cuối tuần tôi ăn ở nhà hàng cao cấp.
メニュー
thực đơn
→ Tôi xem thực đơn rồi quyết định món.
栄養のバランス
sự cân bằng dinh dưỡng
→ Tôi chú ý đến cân bằng dinh dưỡng khi nấu ăn.
注文する
gọi món, đặt hàng
→ Tôi đã gọi pizza ở nhà hàng.
追加
thêm, bổ sung
→ Cho tôi gọi thêm một ly bia nữa.
乾杯する
nâng ly, cụng ly, chúc mừng
→ Mọi người cùng cụng ly và nâng ly chúc mừng.
酔う
say rượu; say tàu xe
→ Tôi uống quá nhiều rượu nên bị say mất rồi.
舌
cái lưỡi
→ Tôi bị bỏng lưỡi vì món súp nóng.
火傷する
bị bỏng
→ Tôi bị bỏng tay trong lúc nấu ăn.
残す
để lại, chừa lại
→ Vì thức ăn nhiều quá nên tôi đã để thừa lại.
食事のマナー
phép tắc ăn uống, quy tắc trên bàn ăn
→ Tôi dạy trẻ phép tắc ăn uống.
支払い
sự thanh toán, chi trả
→ Tôi thanh toán tiền ăn ở quầy thu ngân.
食費
tiền ăn, chi phí ăn uống
→ Tháng này vì ăn ngoài nhiều nên tiền ăn tăng cao.
おかず
món ăn kèm, thức ăn ăn với cơm
→ Món ăn tối nay là gì vậy?
おにぎり
cơm nắm
→ Tôi đã mua hai nắm cơm ở cửa hàng tiện lợi.
お菓子
bánh kẹo, đồ ngọt
→ Tôi ăn bánh kẹo vào bữa ăn nhẹ lúc 3 giờ.