経つ
trôi qua (thời gian)
→ Đã 3 năm trôi qua kể từ khi tôi đến Nhật Bản.
時刻
thời điểm, giờ cụ thể
→ Tôi sẽ thông báo thời gian xuất phát.
時期
thời kỳ, thời điểm, mùa thích hợp
→ Đã đến thời điểm hoa anh đào nở.
期間
khoảng thời gian, thời hạn kéo dài
→ Thời gian diễn ra kỳ kiểm tra là một tuần.
期限が切れる
hết hạn
→ Hộ chiếu đã hết hạn.
短期
ngắn hạn
→ Tôi đang tìm việc làm thêm ngắn hạn.
長期
dài hạn
→ Tôi sẽ xin nghỉ dài ngày để đi du lịch.
日中
ban ngày, vào ban ngày
→ Ban ngày vào mùa hè rất nóng.
夜間
ban đêm, vào ban đêm
→ Vào ban đêm tôi khóa cửa.
日時
ngày giờ, ngày và thời gian cụ thể
→ Hãy cùng quyết định ngày giờ họp nhé.
日程
lịch trình, lịch dự kiến
→ Hãy cho tôi biết lịch trình của chuyến du lịch.
年間
trong một năm, cả năm
→ Tôi lập kế hoạch cho cả năm.
延期する
hoãn lại, dời sang thời điểm sau
→ Vì trời mưa nên trận đấu sẽ được hoãn đến ngày mai.
合わせる
điều chỉnh cho khớp, chỉnh lại, ghép lại
→ Tôi chỉnh lại giờ của đồng hồ.
日付
ngày tháng, ngày ghi trên giấy tờ
→ Tôi viết ngày tháng vào bức thư.
アラームをセットする
cài báo thức
→ Tôi đã cài báo thức lúc 6 giờ sáng.
目覚まし時計(目覚まし)
đồng hồ báo thức
→ Tôi thức dậy vì tiếng đồng hồ báo thức.
前回
lần trước
→ Bài kiểm tra lần trước rất khó.
今回
lần này
→ Chuyến du lịch lần này rất vui.
次回
lần tới, lần sau
→ Cuộc họp lần tới là vào tuần sau.
以前
trước đây; trước một mốc thời gian nào đó
→ Trước đây tôi từng sống ở thị trấn này.
以後
sau đó, kể từ mốc đó trở đi
→ Sau 5 giờ chiều tôi sẽ ở nhà.
前後
trước sau; khoảng chừng, xấp xỉ
→ Khoảng 3 giờ tôi sẽ đến nhà ga.
前日
ngày hôm trước, ngày trước một sự kiện
→ Ngày trước khi thi hãy ngủ thật ngon.
当日
ngày diễn ra sự việc, chính ngày hôm đó
→ Đúng ngày tổ chức bữa tiệc thì trời nắng.
翌日
ngày hôm sau
→ Ngày hôm sau khi đến nơi, tôi đã đi tham quan.
平日
ngày thường, ngày làm việc trong tuần
→ Vào ngày thường tôi bận rộn với công việc.
週末
cuối tuần
→ Cuối tuần tôi sẽ nghỉ ngơi thư thả.
昨年
năm ngoái
→ Mùa đông năm ngoái có nhiều tuyết.
翌年
năm sau đó, năm kế tiếp
→ Năm sau khi kết hôn, con tôi chào đời.
過去
quá khứ
→ Hãy cùng học hỏi từ những sai lầm trong quá khứ.
現在
hiện tại, hiện nay
→ Hiện tại anh ấy đang sống ở Tokyo.
未来
tương lai
→ Tôi nỗ lực vì một tương lai tươi sáng.
現代
thời hiện đại, thời nay
→ Trong xã hội hiện đại, internet là không thể thiếu.
間もなく
sắp, chẳng bao lâu nữa
→ Tàu điện sắp đến.
突然
đột nhiên, đột ngột
→ Đột nhiên trời đổ mưa lớn.