事件
vụ án, sự việc, vụ việc
→ Hôm qua, ở gần nhà đã xảy ra một vụ án.
恐ろしい
đáng sợ, kinh khủng
→ Đó là một vụ án rất đáng sợ.
重大
nghiêm trọng, trọng đại
→ Anh ấy đã mắc một sai lầm nghiêm trọng.
トラブル
rắc rối, sự cố, vấn đề
→ Tôi đã xảy ra rắc rối với bạn.
だます
lừa gạt, lừa dối
→ Lừa gạt người già là một việc xấu.
殴る
đấm, đánh
→ Tôi đã đánh đối phương trong lúc cãi nhau.
奪う
cướp đoạt, giành lấy
→ Tên trộm đã cướp tiền rồi bỏ chạy.
撃つ
bắn, nổ súng
→ Thủ phạm đã nổ súng bằng súng lục.
殺す
giết
→ Giết người là một tội ác.
受け取る
nhận, nhận lấy
→ Tôi đã nhận được kiện hàng.
隠す
giấu, che giấu
→ Tôi đã giấu tiền trong ngăn kéo.
怪しい
đáng ngờ, khả nghi
→ Có một người đàn ông khả nghi ở trước nhà.
様子
dáng vẻ, tình hình, trạng thái
→ Trông anh ấy có vẻ không bình thường.
被害に遭う
bị thiệt hại, trở thành nạn nhân của một sự việc
→ Tôi đã chịu thiệt hại lớn do bão.
犯人
thủ phạm, người phạm tội
→ Cảnh sát đã bắt được thủ phạm.
逮捕する
bắt giữ, bắt giam
→ Thủ phạm đã bị bắt giữ.
罪
tội, tội lỗi
→ Không được phạm tội.
認める
thừa nhận, công nhận
→ Thủ phạm đã thừa nhận tội của mình.
交通事故
tai nạn giao thông
→ Tại ngã tư đã xảy ra tai nạn giao thông.
ぶつかる
va vào, đâm vào, va chạm
→ Chiếc ô tô đã đâm vào tường.
車にひかれる
bị xe đâm, bị xe cán
→ Con mèo đã bị xe cán.
調査する
điều tra, khảo sát
→ Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.
無視する
phớt lờ, không tuân theo, bỏ qua
→ Không được phớt lờ tín hiệu giao thông/vượt đèn đỏ.
歩道
vỉa hè, phần đường dành cho người đi bộ
→ Người đi bộ đi trên vỉa hè.
道路に飛び出す
đột ngột lao/chạy ra đường
→ Đứa trẻ đột nhiên lao ra đường.
スピードを出す
chạy nhanh, tăng tốc
→ Xin đừng chạy quá nhanh.
ブレーキを踏む
đạp phanh, đạp thắng
→ Thấy nguy hiểm nên tôi đã đạp phanh.
転ぶ
vấp ngã, té ngã
→ Tôi bị trượt chân trên đường và té ngã.
骨
xương
→ Tôi bị ngã và gãy xương chân.
骨折する
bị gãy xương
→ Tôi bị gãy chân khi trượt tuyết.
気を付ける
chú ý, cẩn thận
→ Hãy cẩn thận để tránh tai nạn.
防ぐ
phòng ngừa, ngăn chặn
→ Tuân thủ luật lệ để phòng ngừa tai nạn.