伸ばす
nuôi dài, kéo dài
→ Tôi đang nuôi tóc dài.
結ぶ
buộc, thắt
→ Tôi buộc tóc.
美容院
tiệm làm tóc, salon làm đẹp
→ Ngày mai, tôi sẽ đi tiệm làm tóc.
雰囲気
bầu không khí, cảm giác chung
→ Nhà hàng này có bầu không khí rất tuyệt.
しわ
nếp nhăn
→ Mặt tôi đã có thêm nhiều nếp nhăn.
肌
da, làn da
→ Cô ấy có làn da đẹp.
クリーム
kem bôi da
→ Tôi thoa kem lên mặt.
塗る
bôi, thoa, phết
→ Tôi phết bơ lên bánh mì rồi ăn.
まったく
hoàn toàn, hoàn toàn không
→ Tôi hoàn toàn không hiểu chuyện anh ấy nói.
効果
hiệu quả, tác dụng
→ Loại thuốc này có hiệu quả.
化粧
trang điểm
→ Tôi tẩy trang trước khi đi ngủ.
濃い
đậm, dày; đậm màu
→ Cô ấy trang điểm đậm.
スタイル
phong cách, vóc dáng
→ Vì hay tập thể dục nên vóc dáng của tôi rất cân đối.
自信
sự tự tin
→ Tôi tự tin vào năng lực của bản thân.
姿勢
tư thế, dáng đứng/ngồi
→ Khi ngồi hãy giữ tư thế thẳng.
みっともない
khó coi, đáng xấu hổ, không đẹp mắt
→ Khóc lớn như vậy thật khó coi.
格好
dáng vẻ, cách ăn mặc, diện mạo
→ Ăn mặc như thế không thấy lạnh sao?
制限する
hạn chế, giới hạn
→ Tôi đang hạn chế lượng thức ăn.
外食する
đi ăn ngoài
→ Cuối tuần tôi thường đi ăn ngoài cùng gia đình.
カロリーが高い
nhiều calo, hàm lượng calo cao
→ Bánh kem có lượng calo cao.
体力
thể lực, sức bền cơ thể
→ Tập thể dục để tăng cường thể lực.
体操する
tập thể dục, tập các động tác thể dục
→ Mỗi sáng tôi đều tập thể dục theo đài.
全身
toàn thân, cả cơ thể
→ Cơ bắp toàn thân đều đau nhức.
筋肉
cơ bắp
→ Tôi rèn luyện cơ bắp ở phòng gym.
汗が出る
đổ mồ hôi, ra mồ hôi
→ Vì chạy bộ nên tôi đã đổ mồ hôi.
息
hơi thở
→ Hãy hít một hơi thật sâu.
苦しい
khổ sở, đau đớn; khó thở, ngột ngạt
→ Vì chạy quá sức nên tôi bị khó thở.
中年
trung niên, tuổi trung niên
→ Anh ấy là một người đàn ông trung niên.
普段
bình thường, thường ngày
→ Thường ngày tôi đi làm bằng xe đạp.
禁煙
cấm hút thuốc; bỏ thuốc lá
→ Nhà hàng này hoàn toàn cấm hút thuốc.
内緒
bí mật, chuyện kín
→ Chuyện này xin hãy giữ bí mật với mọi người nhé.
無駄
vô ích, lãng phí
→ Không được tiêu tiền một cách lãng phí.
意志が弱い
ý chí yếu, thiếu kiên định
→ Vì ý chí không kiên định nên tôi không thể duy trì việc ăn kiêng.
影響
ảnh hưởng
→ Sức ảnh hưởng của tivi là rất lớn.
与える
cho, mang lại, gây ra
→ Tôi muốn tạo ảnh hưởng tốt đối với trẻ nhỏ.
ヨガ
yoga
→ Tôi đã bắt đầu tập yoga vì sức khỏe.
ダイエット
ăn kiêng, giảm cân
→ Bây giờ tôi đang ăn kiêng/giảm cân.
ジム
phòng gym, phòng tập thể hình
→ Mỗi tuần tôi đi tập gym 3 lần.