行事
sự kiện, nghi lễ, hoạt động truyền thống
→ Tôi sẽ tham gia vào sự kiện truyền thống.
イベント
sự kiện
→ Cuối tuần có một sự kiện lớn.
祝う
chúc mừng, ăn mừng
→ Tôi chúc mừng sinh nhật bạn.
誕生
sự ra đời, sinh ra
→ Vui mừng trước sự ra đời của một sinh mệnh mới.
成人
người trưởng thành, thành niên
→ Ở Nhật Bản, từ 18 tuổi là người trưởng thành.
年末年始
dịp cuối năm và đầu năm mới
→ Dịp cuối năm và đầu năm mới tôi sẽ về nhà bố mẹ.
伝統
truyền thống
→ Gìn giữ truyền thống của Nhật Bản.
飾り
đồ trang trí, vật trang trí
→ Tôi đã treo đồ trang trí Giáng sinh trong phòng.
シーズン
mùa, mùa cao điểm
→ Sắp đến mùa hoa anh đào rồi.
拍手
sự vỗ tay, tiếng vỗ tay
→ Mọi người đã vỗ tay cho màn trình diễn tuyệt vời.
贈る
tặng, biếu, gửi tặng
→ Tôi đã tặng hoa vào Ngày của Mẹ.
記念品
quà kỷ niệm, vật kỷ niệm
→ Tôi đã nhận được quà kỷ niệm tốt nghiệp.
宗教
tôn giáo
→ Trên thế giới có rất nhiều tôn giáo khác nhau.
未来
tương lai
→ Cầu mong một tương lai tươi sáng cho những đứa trẻ.
占う
xem bói, bói toán, dự đoán vận mệnh
→ Xem bói tương lai qua các vì sao.
占い
bói toán, quẻ bói, lời tiên đoán
→ Bạn có tin vào kết quả bói toán không?
当たる
trúng, đúng, ứng nghiệm
→ Quẻ bói đã trúng, đã ứng nghiệm.
結婚式を挙げる
tổ chức lễ cưới, cử hành hôn lễ
→ Tháng sau, tôi sẽ tổ chức lễ cưới ở nhà thờ.
手を合わせる
chắp tay, chắp hai tay lại
→ Tôi chắp tay cầu nguyện ở chùa.
墓
mộ, phần mộ
→ Vào dịp lễ Obon, gia đình tôi sẽ đi thăm mộ.
願う
mong ước, cầu mong
→ Tôi cầu mong hòa bình cho thế giới.
幸福
hạnh phúc
→ Cầu nguyện cho hạnh phúc của gia đình.
平和
hòa bình
→ Mọi người đều mong muốn một thế giới hòa bình.
運がいい
may mắn, gặp vận may
→ Hôm nay tôi rất may mắn.
幸運
vận may, sự may mắn
→ Thật may mắn, tôi đã thi đỗ.
ラッキー
may mắn, hên
→ Nhặt được tiền trên đường thật là may mắn nhỉ.
仏教
Phật giáo
→ Bà tôi là một tín đồ Phật giáo rất sùng đạo.
キリスト教
Cơ Đốc giáo, Kitô giáo
→ Tôi đã tổ chức lễ cưới tại nhà thờ Cơ Đốc giáo.
イスラム教
Hồi giáo, Đạo Hồi
→ Tôi đã đi tham quan thánh đường Hồi giáo (mosque).