独身
độc thân
→ Bây giờ tôi đang độc thân.
出会う
tình cờ gặp, gặp gỡ
→ Tôi tình cờ gặp lại bạn ở nhà ga.
知り合う
quen biết, làm quen
→ Tôi quen biết anh ấy qua sự giới thiệu của bạn bè.
付き合う
hẹn hò, giao du, qua lại
→ Tôi đang hẹn hò với cô ấy được 3 năm rồi.
恋をする
yêu, phải lòng
→ Tôi đã phải lòng cô ấy mất rồi.
デートに誘う
mời đi hẹn hò
→ Tôi đã lấy hết dũng khí để mời cô ấy đi hẹn hò.
断る
từ chối
→ Vì bận rộn nên tôi đã từ chối lời mời.
付き合いが続く
tiếp tục mối quan hệ, vẫn giữ liên lạc/giao du
→ Dù đã tốt nghiệp nhưng tôi vẫn tiếp tục giữ mối quan hệ với anh ấy.
愛を感じる
cảm nhận được tình yêu thương
→ Tôi lớn lên trong tình yêu thương của bố mẹ.
破る
phá vỡ, vi phạm (lời hứa, quy tắc)
→ Không được phá vỡ lời hứa.
守る
giữ, tuân thủ; bảo vệ
→ Anh ấy là người luôn luôn giữ lời hứa.
疑う
nghi ngờ
→ Nghi ngờ người khác là điều không tốt.
許す
tha thứ; cho phép
→ Vì anh ấy đã xin lỗi nên tôi đã tha thứ cho lời nói dối đó.
たたく(顔を)
tát, đánh (vào mặt)
→ Lúc cãi nhau tôi đã lỡ tát vào mặt bạn.
態度
thái độ
→ Anh ấy đã tỏ thái độ thất lễ với giáo viên.
振られる
bị từ chối tình cảm, bị “đá”
→ Tôi đã tỏ tình nhưng lại bị cô ấy từ chối.
離婚する
ly hôn
→ Bố mẹ tôi đã ly hôn vào năm ngoái.
悲しむ
buồn bã, đau buồn
→ Cô ấy đang buồn bã vì thú cưng qua đời.
腹が立つ
tức giận, phát cáu
→ Tôi phát cáu vì những lời lẽ thất lễ của anh ấy.
不安
bất an, lo lắng
→ Tôi lo lắng cho bài thi ngày mai đến mức không ngủ được.
恐怖
sự sợ hãi, nỗi kinh hoàng
→ Đi bộ một mình vào ban đêm tôi cảm thấy rất sợ hãi.
不満
bất mãn, không hài lòng
→ Tôi cảm thấy bất mãn về việc lương thấp.
満足
hài lòng, thỏa mãn
→ Tôi rất hài lòng với cuộc sống hiện tại.
がっかりする
thất vọng, hụt hẫng
→ Vì thi trượt nên tôi đã rất thất vọng.
悩む
phiền não, lo âu, băn khoăn
→ Tôi đang băn khoăn về công việc trong tương lai.
迷う
lạc đường; phân vân, do dự
→ Tôi bị lạc đường mất rồi.
感動する
cảm động, xúc động
→ Xem một bộ phim tuyệt vời xong tôi rất cảm động.
感情
cảm xúc, tình cảm
→ Anh ấy không hay bộc lộ cảm xúc ra mặt.
感謝
cảm tạ, biết ơn
→ Tôi biết ơn sâu sắc người bạn đã giúp đỡ mình.
びっくりする
giật mình, ngạc nhiên
→ Tự nhiên có tiếng động lớn phát ra làm tôi giật cả mình.
慌てる
luống cuống, hoảng hốt, vội vàng
→ Sắp muộn nên tôi vội vàng, luống cuống ra khỏi nhà.
希望する
hy vọng, mong muốn; nguyện vọng
→ Tôi hy vọng sẽ tìm được một công việc mới.
望む
mong ước, kỳ vọng, mong muốn
→ Mọi người đều mong ước về một thế giới hòa bình.