植物
thực vật, cây cối
→ Tôi trồng cây trong vườn.
種
hạt giống
→ Tôi gieo hạt giống hoa.
植える
trồng cây
→ Tôi trồng và chăm sóc cây.
芽
mầm, chồi
→ Mùa xuân đến thì cây đâm chồi.
与える
cho, cung cấp, ban cho
→ Tôi tưới nước cho cây.
成長
sự trưởng thành, sự phát triển
→ Trẻ con lớn rất nhanh.
散る
rụng, rơi, tàn
→ Hoa anh đào đã rụng.
果実
quả, trái cây; quả của cây
→ Trên cây đang có những quả ngọt.
ブドウ
nho
→ Tôi đã ăn những quả nho rất ngon.
採る
hái, thu hoạch, lấy từ tự nhiên
→ Tôi hái nấm trên núi.
新鮮な
tươi, tươi mới
→ Tôi ăn rau tươi.
豊富
phong phú, dồi dào
→ Nhật Bản có nguồn nước rất dồi dào.
飼う
nuôi động vật
→ Tôi đang nuôi chó ở nhà.
生き物
sinh vật, sinh vật sống
→ Dưới biển có rất nhiều sinh vật.
1匹
một con (động vật nhỏ)
→ Tôi đang nuôi một con mèo.
2羽
hai con (chim, gia cầm)
→ Trên trời có hai con chim đang bay.
3頭
ba con (động vật lớn như bò, voi...)
→ Trong sở thú có ba con voi.
鶏
con gà, gà nhà
→ Tôi nuôi gà trong sân.
えさをやる
cho động vật ăn
→ Mỗi sáng tôi đều cho cá vàng ăn.
観察する
quan sát
→ Tôi quan sát đời sống của côn trùng.
岩
tảng đá, khối đá lớn
→ Tôi ngồi trên một tảng đá lớn.
隠れる
trốn, nấp, ẩn mình
→ Con mèo đã chui xuống gầm giường trốn.
逃がす
thả, phóng thích, để sổng
→ Tôi đã thả con côn trùng bắt được đi.
蚊
con muỗi
→ Bị muỗi đốt nên rất ngứa.
刺す
châm, chích, đốt
→ Hãy cẩn thận để không bị ong đốt.
自然
tự nhiên, thiên nhiên
→ Hãy cùng bảo vệ vẻ đẹp của thiên nhiên.
壊す
phá hỏng, làm hỏng, phá hủy
→ Không được phá hủy thiên nhiên.
貴重な
quý báu, quý giá, có giá trị
→ Xin đừng lãng phí thời gian quý báu.
数
số, số lượng
→ Số lượng động vật đang giảm đi.
捕る
bắt, đánh bắt động vật/cá
→ Tôi bắt cá ở sông.
禁止する
cấm, nghiêm cấm
→ Việc hút thuốc ở đây bị cấm.