体調
thể trạng, tình trạng cơ thể
→ Hôm nay thể trạng của tôi không được tốt.
食欲
sự thèm ăn, cảm giác ngon miệng
→ Vì bị cảm nên tôi không có cảm giác thèm ăn.
感じる
cảm thấy, cảm nhận
→ Tôi cảm thấy đau dữ dội ở chân.
体温
thân nhiệt, nhiệt độ cơ thể
→ Mỗi sáng, tôi đều đo thân nhiệt.
測る
đo, đo đạc
→ Hãy đo nhiệt độ bằng nhiệt kế.
順番
thứ tự, lượt
→ Xin hãy xếp hàng đúng thứ tự.
頭を冷やす
bình tĩnh lại, làm nguội cái đầu
→ Trước khi nổi giận, hãy bình tĩnh lại một chút.
温める
làm ấm, hâm nóng
→ Tôi hâm nóng súp bằng lò vi sóng.
傷
vết thương, vết xước
→ Tôi bị ngã nên chân có vết thương.
深い
sâu
→ Tôi bị một vết thương sâu ở ngón tay do dao cắt.
火傷
vết bỏng, sự bỏng
→ Tôi bị bỏng tay vì nước nóng.
削る
mài, cạo, khoan; gọt bớt
→ Tôi đã được nha sĩ khoan phần răng sâu.
抜く
nhổ, rút ra
→ Tôi đã được nha sĩ nhổ chiếc răng đau.
防ぐ
phòng chống, ngăn ngừa
→ Phòng ngừa bệnh tật bằng cách rửa tay.
清潔
sạch sẽ, vệ sinh
→ Hãy luôn giữ nhà vệ sinh sạch sẽ.
薬局
hiệu thuốc, nhà thuốc
→ Tôi đã mua thuốc cảm ở hiệu thuốc.
マスク
khẩu trang
→ Vì bị cảm nên tôi đeo khẩu trang.
胃
dạ dày, bao tử
→ Vì ăn quá nhiều nên tôi bị đau dạ dày.
肩
vai
→ Do sử dụng máy tính quá nhiều nên tôi bị đau vai.
腰
eo, hông, vùng thắt lưng
→ Vì mang hành lý nặng nên tôi bị đau lưng dưới.
膝
đầu gối
→ Đang chạy thì bị ngã nên tôi bị trầy đầu gối.
胸
ngực
→ Vì chạy nên tim tôi đang đập thình thịch.
心臓
trái tim, tim
→ Ông tôi đang nhập viện vì bệnh tim.
病気にかかる
mắc bệnh
→ Tôi đã mắc bệnh như cúm.
検査
kiểm tra, xét nghiệm
→ Tôi làm xét nghiệm máu ở bệnh viện.
発見する
phát hiện, tìm ra
→ Nhờ xét nghiệm mà bệnh đã được phát hiện ở giai đoạn sớm.
異常
bất thường, không bình thường
→ Kết quả kiểm tra không có gì bất thường.
ガン
bệnh ung thư
→ Anh ấy đang chiến đấu với căn bệnh ung thư.
痛み
cơn đau, sự đau đớn
→ Uống thuốc xong thì cơn đau đã thuyên giảm.
我慢する
chịu đựng, nhịn
→ Tôi cố chịu đựng cơn đau khi tiêm.
状態
trạng thái, tình trạng
→ Kiểm tra tình trạng cơ thể của bệnh nhân.
手術する
phẫu thuật, mổ
→ Ngày mai, tôi sẽ phẫu thuật vì bệnh dạ dày.
成功する
thành công
→ Cuộc phẫu thuật đã thành công tốt đẹp.
回復
sự hồi phục, phục hồi
→ Nhờ nghỉ ngơi đầy đủ nên thể lực đã hồi phục.
ほぼ
hầu như, gần như
→ Bệnh hầu như đã khỏi.
治る
khỏi bệnh, lành
→ Bệnh cảm đã khỏi hoàn toàn.
命
mạng sống, sinh mệnh
→ Mạng sống là điều vô cùng quý giá.
助ける
giúp đỡ, cứu giúp
→ Tôi đã giúp một người bị lạc đường.
救う
cứu, cứu mạng, cứu rỗi
→ Bác sĩ cứu mạng sống của bệnh nhân.
命を落とす
mất mạng, thiệt mạng
→ Có rất nhiều người thiệt mạng do tai nạn.
助かる(自動詞)
được cứu; được giúp nên đỡ vất vả
→ Nhờ bạn giúp đỡ nên tôi đã đỡ vất vả đi rất nhiều.
お見舞い
việc đi thăm bệnh, thăm người ốm
→ Tôi đến bệnh viện để thăm người bạn đang ốm.