歯が生える
mọc răng
→ Em bé đã mọc răng.
冷める
nguội đi, lạnh đi
→ Hãy ăn khi súp còn chưa nguội.
燃える
cháy, bốc cháy
→ Lửa đang cháy dữ dội.
目立つ
nổi bật, dễ gây chú ý
→ Trang phục của cô ấy rất nổi bật.
輝く
tỏa sáng, lấp lánh
→ Những vì sao đang lấp lánh trên bầu trời.
黙る
im lặng, không nói gì
→ Anh ấy đột nhiên im lặng.
水がたまる
đọng nước, tích nước
→ Trời mưa nên nước đọng lại trên đường.
効く
có tác dụng, có hiệu quả
→ Loại thuốc này rất có hiệu quả.
変わる
thay đổi, biến đổi
→ Mùa thay đổi.
頼る
dựa vào, nhờ cậy
→ Khi gặp khó khăn tôi nhờ cậy vào bố mẹ.
頷く
gật đầu
→ Anh ấy nghe câu chuyện của tôi và gật đầu.
飽きる
chán, ngán
→ Ngày nào cũng ăn món giống nhau nên tôi thấy ngán rồi.
叫ぶ
la hét, kêu lớn
→ Tôi đã hét lớn để kêu cứu.
向かう
hướng tới, đi về phía
→ Bây giờ tôi sẽ đi về phía nhà ga.
浮く
nổi, nổi lên, lơ lửng
→ Lá cây nổi trên mặt nước.
くっつく
dính vào, bám vào
→ Kẹo cao su dính vào giày.
握る
nắm, nắm chặt
→ Nắm thật chặt lấy tay đứa trẻ.
重ねる
chồng lên, xếp chồng; lặp lại nhiều lần
→ Xếp chồng đĩa lên nhau.
ひもで縛る
buộc bằng dây
→ Buộc hành lý bằng dây.
囲む
bao quanh, vây quanh, quây quanh
→ Mọi người quây quần quanh bàn ăn.
追う
đuổi theo, truy đuổi
→ Cảnh sát đang đuổi theo tên trộm.
扱う
xử lý, sử dụng; đối xử
→ Hãy cẩn thận khi sử dụng máy móc này.
支払う
chi trả, thanh toán
→ Thanh toán tiền tại quầy thu ngân.
好む
thích, ưa thích, ưa chuộng
→ Anh ấy thích những nơi yên tĩnh.
食う
ăn, xơi (cách nói suồng sã)
→ Cậu bé đang ăn bánh mì.
指す
chỉ, chỉ vào
→ Tôi dùng ngón tay chỉ vào bản đồ để hướng dẫn.
示す
chỉ ra, cho thấy, biểu thị
→ Dữ liệu đang cho thấy một sự thật mới.
語る
kể, kể lại, thuật lại
→ Ông nội đã kể lại những kỷ niệm xưa.
過ごす
trải qua, dành (thời gian)
→ Cuối tuần tôi dành thời gian bên gia đình.
延ばす
kéo dài, gia hạn, hoãn sang sau
→ Tôi đã xin gia hạn thời hạn nộp bài.
目指す
hướng tới, nhắm tới, đặt mục tiêu
→ Anh ấy đang học tập với mục tiêu trở thành bác sĩ.
求める
tìm kiếm, mong muốn; yêu cầu
→ Công ty đang tìm kiếm những ý tưởng mới.
可愛がる
yêu thương, cưng chiều
→ Bà rất yêu thương và cưng chiều cháu.
いじめる
bắt nạt, ức hiếp
→ Không được bắt nạt người yếu thế.
機械
máy móc, máy
→ Nhà máy đã đưa máy móc mới vào sử dụng.