ぐっすり
ngủ say, ngủ ngon
→ Vì mệt nên tôi đã ngủ rất say.
じっと
yên lặng, không nhúc nhích; chăm chú
→ Xin đừng cử động, hãy ở yên đó.
じろじろ
nhìn chằm chằm, soi mói
→ Nhìn chằm chằm vào mặt người khác là bất lịch sự.
にっこり
mỉm cười, cười tươi
→ Cô ấy nhìn tôi và mỉm cười.
のろのろ
chậm chạp, lề mề
→ Do tắc đường nên xe ô tô tiến lên một cách chậm chạp.
うっかり
lỡ, vô ý, lơ đễnh
→ Do lơ đễnh nên tôi đã quên làm bài tập về nhà.
こっそり
lén lút, bí mật
→ Tôi giấu bố mẹ và lén đi ra ngoài.
そっと
nhẹ nhàng, khẽ khàng, rón rén
→ Tôi đóng cửa nhẹ nhàng để em bé không thức giấc.
ごろごろ
nằm ườn, lười biếng; lăn lóc; ầm ầm (sấm)
→ Vào ngày nghỉ tôi chỉ nằm ườn ở nhà.
にこにこ
tươi cười, luôn mỉm cười
→ Anh ấy lúc nào cũng tươi cười.
いらいらする
sốt ruột, bực bội, cáu kỉnh
→ Xe buýt không đến nên tôi rất sốt ruột.
恋人ができる
có người yêu
→ Anh ấy đã có người yêu mới.
うきうき
háo hức, phấn chấn, vui rộn ràng
→ Vì ngày mai bắt đầu đi du lịch nên tôi rất háo hức.
どきどき
hồi hộp, tim đập thình thịch
→ Phát biểu trước mọi người nên tim tôi đập thình thịch vì hồi hộp.
わくわく
háo hức, phấn khích vì mong chờ
→ Lúc mở quà tôi đã rất háo hức.
がっかりする
thất vọng, hụt hẫng
→ Vì thua trận nên tôi đã rất thất vọng.
ほっと
nhẹ nhõm, thở phào
→ Kỳ thi kết thúc nên tôi cảm thấy nhẹ nhõm.
ふらふら
lảo đảo, loạng choạng, choáng váng
→ Vì bị sốt nên tôi cảm thấy choáng váng.
ぺらぺら
lưu loát, trôi chảy (ngôn ngữ)
→ Cô ấy nói tiếng Anh rất lưu loát.
ぐんぐん
vùn vụt, nhanh chóng và mạnh mẽ
→ Chiều cao của đứa trẻ đang tăng lên vùn vụt.
すっかり
hoàn toàn, hoàn toàn thay đổi/hết sạch
→ Tôi đã quên khuấy hoàn toàn mất lời hứa.
ぴったり
vừa vặn, vừa khít; hoàn toàn phù hợp
→ Kích cỡ của bộ quần áo này vừa khít với tôi.
ぎりぎり
sát nút, sát giờ, vừa kịp giới hạn
→ Tôi vừa kịp tàu vào phút chót.
しっかり
chắc chắn, vững vàng, cẩn thận, đáng tin cậy
→ Hãy cầm cho chắc để không bị rơi.
ぴかぴか
sáng bóng, bóng loáng
→ Tôi đánh giày sáng bóng.
ぎっしり
chật kín, chật ních
→ Trong hộp chứa chật kín sách.
たっぷり
nhiều, dư dả, đầy đủ
→ Vẫn còn rất nhiều thời gian nên không cần vội.
さっぱりする
sảng khoái, nhẹ nhõm; thanh, không ngấy (vị)
→ Tắm vòi sen xong tôi cảm thấy rất sảng khoái.
ごちゃごちゃ
lộn xộn, bừa bộn, rối ren
→ Bên trong căn phòng đang rất bừa bộn.
めちゃくちゃ
lộn xộn, tan tành; cực kỳ (khẩu ngữ)
→ Vì gió mạnh nên tóc tôi bị rối tung.
しんと・しいんと
im phăng phắc, lặng ngắt như tờ
→ Khi giáo viên đến, lớp học trở nên im phăng phắc.
ぼろぼろ
rách tơi tả, cũ nát; kiệt quệ
→ Cuốn từ điển cũ vì được dùng suốt nên đã rách tơi tả rồi.
きらきら
lấp lánh, long lanh
→ Trên bầu trời đêm, những vì sao đang lấp lánh.
がらがら
khàn khàn (giọng); vắng hoe, trống trơn
→ Vì bị cảm nên giọng tôi trở nên khàn khàn.
ぐらぐら
lung lay, rung rinh, lắc lư
→ Răng của đứa trẻ đang lung lay.
ばらばら
rời rạc, tản mác, mỗi người một kiểu
→ Ý kiến của mọi người mỗi người một kiểu nên không thể thống nhất được.
そっくり
giống y đúc, giống hệt
→ Anh ấy giống hệt bố.