背中
cái lưng, sau lưng
→ Vì xách hành lý nặng nên tôi bị đau lưng.
かゆい
ngứa
→ Bị côn trùng đốt nên cánh tay tôi rất ngứa.
太陽
mặt trời
→ Mặt trời mọc ở đằng Đông.
まぶしい
chói mắt, sáng chói
→ Ánh sáng mặt trời rất chói mắt.
きつい
chật, gắt, nặng, khắc nghiệt
→ Đôi giày này hơi chật so với tôi.
懐かしい
nhớ nhung, hoài niệm, gợi nhớ thân thương
→ Tôi nhớ phong cảnh của quê hương.
悔しい
ấm ức, tiếc nuối, cay đắng vì không đạt được điều mong muốn
→ Tôi rất ấm ức vì thua trận.
恐ろしい
đáng sợ, kinh khủng
→ Đêm qua, tôi đã có một giấc mơ đáng sợ.
事件
vụ án, vụ việc, sự việc nghiêm trọng
→ Một vụ án lớn đã xảy ra ở khu vực lân cận.
怪しい
đáng ngờ, khả nghi
→ Hành động của người đàn ông đó rất đáng ngờ.
親しい
thân thiết, gần gũi
→ Anh ấy là một người bạn thân thiết của tôi.
大人しい
trầm tính, hiền lành, ngoan ngoãn
→ Cô ấy có tính cách hiền lành, trầm tính từ nhỏ.
詳しい
chi tiết, tường tận, am hiểu
→ Cuốn sách này có lời giải thích rất chi tiết.
しつこい
ngấy, nặng vị; dai dẳng, lằng nhằng
→ Món ăn này nhiều dầu mỡ nên vị rất ngấy.
鋭い
sắc, nhọn, sắc bén
→ Tôi thái thịt bằng một con dao sắc.
鈍い
cùn, chậm, kém nhạy
→ Cái kéo này cùn nên cắt không tốt.
貧しい
nghèo khó, thiếu thốn
→ Anh ấy lớn lên trong một gia đình nghèo khó.
激しい
mãnh liệt, dữ dội
→ Hôm nay gió thổi rất mạnh.
もったいない
lãng phí, đáng tiếc vì chưa tận dụng hết
→ Bỏ thừa thức ăn thật là lãng phí.
とんでもない
không thể tin nổi, vô lý; làm gì có chuyện đó
→ Chuyện anh ta là hung thủ thật là vô lý, khó tin.
仕様がない・しょうがない
không còn cách nào khác, đành chịu thôi
→ Vì trời đã đổ mưa nên việc hủy trận đấu là điều không thể tránh khỏi.
わがままな
ích kỷ, tùy hứng, chỉ làm theo ý mình
→ Xin hãy bỏ thái độ ích kỷ, tùy hứng đó đi.
意地悪な
ác ý, xấu tính, hay làm khó người khác
→ Không được làm những việc ác ý với người khác.
下品な
thô tục, kém thanh lịch, thiếu nhã nhặn
→ Cười lớn tiếng trong nhà hàng là thiếu thanh lịch.
乱暴な
thô bạo, cục cằn, mạnh tay
→ Xin đừng đóng cửa một cách thô bạo.
派手な
sặc sỡ, lòe loẹt, nổi bật
→ Tôi ít khi mặc quần áo có màu sắc sặc sỡ.
シンプルな
đơn giản
→ Tôi thích căn phòng có thiết kế đơn giản.
おしゃれな
sành điệu, thời trang, có gu
→ Anh ấy đã mở một quán cà phê rất phong cách.
素敵な
tuyệt vời, đẹp đẽ, cuốn hút
→ Tôi đã nhận được một món quà tuyệt vời vào ngày sinh nhật.
楽な
thoải mái, nhẹ nhàng, không vất vả
→ Chiếc ghế này dễ ngồi và rất thoải mái.
豊かな
giàu có, phong phú, dồi dào
→ Nhật Bản là một đất nước có thiên nhiên phong phú.
穏やかな
ôn hòa, yên ả, bình lặng
→ Biển hôm nay rất êm ả.
夢中
say mê, mải mê, chìm đắm
→ Anh ấy đang mải mê chơi trò chơi điện tử.
無事に
bình an vô sự, an toàn
→ Máy bay đã đến nơi an toàn.
平気で
thản nhiên, bình thản, không hề bận tâm
→ Anh ta thản nhiên nói dối mà không hề bận tâm.
嘘をつく
nói dối
→ Không được nói dối bố mẹ.
迷惑になる
làm phiền, gây bất tiện/rắc rối cho người khác
→ Đánh đàn piano lúc nửa đêm sẽ làm phiền hàng xóm.