自宅
nhà mình, nhà riêng
→ Cuối tuần tôi thong thả nghỉ ngơi ở nhà riêng.
設計する
thiết kế
→ Anh ấy đã thiết kế bảo tàng mỹ thuật mới.
工事
công trình, thi công, xây dựng
→ Đường đang bị tắc nghẽn do thi công đường.
建築中
đang xây dựng
→ Tòa nhà đó hiện tại đang được xây dựng.
マンション
chung cư, căn hộ chung cư
→ Tôi đang sống ở một chung cư gần nhà ga.
建設
sự xây dựng, kiến thiết
→ Việc xây dựng cây cầu mới đã bắt đầu.
家が建つ
nhà được xây, nhà mọc lên
→ Một ngôi nhà mới đã được xây trên bãi đất trống.
家が完成する
ngôi nhà hoàn thành, xây xong nhà
→ Mất 3 năm, cuối cùng ngôi nhà cũng đã hoàn thành.
土地の価値
giá trị đất đai
→ Từ khi có nhà ga, giá trị đất đai quanh khu vực này đã tăng lên.
部屋を造る
làm phòng, xây thêm phòng
→ Tôi đã làm một căn phòng mới cho con.
屋根
mái nhà
→ Mái nhà bị hỏng do bão.
インテリア
nội thất, trang trí nội thất
→ Cô ấy có hứng thú với trang trí nội thất.
スペース
không gian, chỗ trống
→ Trong phòng không có chỗ trống để đặt giường.
デザインがいい家具
đồ nội thất có thiết kế đẹp
→ Tôi muốn mua đồ nội thất có thiết kế đẹp.
すっきりする
gọn gàng, thoáng đãng; sảng khoái, nhẹ nhõm
→ Dọn dẹp phòng xong thấy thật gọn gàng, sảng khoái.
町の中心
trung tâm thành phố, trung tâm thị trấn
→ Ở trung tâm thành phố có một công viên lớn.
商店街
khu phố mua sắm, phố thương mại
→ Tôi đi mua sắm ở khu phố mua sắm gần đây.
地区
khu vực, khu, địa bàn
→ Khu vực này rất yên tĩnh và dễ sống.
かなり
khá, tương đối, khá nhiều
→ Bài kiểm tra hôm nay khá khó.
距離
khoảng cách, cự ly
→ Từ đây đến ga mất khoảng 10 phút đi bộ.
6畳の部屋
phòng rộng 6 chiếu tatami (khoảng 9–10 m²)
→ Tôi đang sống trong một căn phòng rộng 6 chiếu tatami.
当たる
trúng, trúng thưởng, trúng đích
→ Tôi đã trúng xổ số.
日当たりがいい
đón nắng tốt, nhiều ánh nắng
→ Phòng của tôi quay về hướng Nam nên đón nắng rất tốt.
西向き
hướng Tây, quay về hướng Tây
→ Căn phòng này quay về hướng Tây nên ngắm hoàng hôn rất đẹp.
影
bóng, bóng râm
→ Hãy cùng nghỉ ngơi dưới bóng cây nào.
お風呂付き
có phòng tắm, có bồn tắm
→ Tôi đang tìm một căn hộ có phòng tắm.
なし
không có
→ Hôm nay không có bài tập về nhà.
引っ越し
việc chuyển nhà
→ Tháng sau, tôi sẽ chuyển nhà đến Tokyo.
床
sàn nhà
→ Xin đừng làm rơi đồ xuống sàn nhà.
傷がつく
bị trầy xước, bị xước; bị tổn hại
→ Màn hình điện thoại thông minh đã bị trầy xước.
家賃
tiền thuê nhà, tiền nhà
→ Hàng tháng, tôi phải trả tiền thuê nhà.