休暇
kỳ nghỉ, ngày nghỉ
→ Tôi sẽ đi du lịch vào kỳ nghỉ hè.
休憩
sự nghỉ giải lao, nghỉ ngơi
→ Hãy cùng nghỉ giải lao 10 phút nhé.
ツアー
tour du lịch
→ Tôi sẽ tham gia tour du lịch Châu Âu.
申し込む
đăng ký, nộp đơn
→ Tôi đã đăng ký tour du lịch qua internet.
予算
ngân sách, dự toán
→ Tôi lập ngân sách cho chuyến du lịch.
キャンセルする
hủy, hủy bỏ
→ Vì có việc gấp nên tôi đã hủy phòng khách sạn.
ガイド
hướng dẫn viên, người hướng dẫn
→ Tôi vừa đi tham quan vừa nghe hướng dẫn viên giải thích.
観光
tham quan, du lịch
→ Tôi đã đi tham quan Kyoto.
詳しい
chi tiết; am hiểu, tường tận
→ Cô ấy rất am hiểu về lịch sử của Kyoto.
迷う
lạc đường; phân vân, do dự
→ Tôi đã bị lạc đường mất rồi.
両替する
đổi tiền, đổi ngoại tệ
→ Tôi đã đổi tiền đô la sang tiền yên ở sân bay.
名物
đặc sản, thứ nổi tiếng đặc trưng của địa phương
→ Đặc sản của thị trấn này là trà.
風景
phong cảnh
→ Phong cảnh nhìn từ trên núi xuống rất đẹp.
感動する
cảm động, xúc động, ấn tượng sâu sắc
→ Tôi đã rất xúc động và ấn tượng trước cảnh sắc tuyệt đẹp.
のんびりする
thong thả, thư thái, nghỉ ngơi thoải mái
→ Tôi tắm suối nước nóng và thong thả thư giãn.
リラックスする
thư giãn
→ Tôi nghe nhạc để thư giãn.
思い出
kỷ niệm, hồi ức
→ Chuyến du lịch gia đình đã trở thành một kỷ niệm đẹp.
記憶
ký ức, trí nhớ
→ Tôi không có ký ức gì về thời thơ ấu.
集合する
tập trung, tập hợp
→ Hãy tập trung tại nhà ga vào lúc 8 giờ sáng.
移動する
di chuyển, chuyển sang nơi khác
→ Tôi di chuyển đến thị trấn tiếp theo bằng xe buýt.
チェックインする
nhận phòng; làm thủ tục check-in
→ Tôi đã nhận phòng khách sạn.
国内線
tuyến nội địa, chuyến bay nội địa
→ Tôi đi chuyến bay nội địa để đến Osaka.
国際線
tuyến quốc tế, chuyến bay quốc tế
→ Tôi đã đến nhà ga dành cho các chuyến bay quốc tế.
満員
đầy người, chật kín người
→ Tàu điện buổi sáng chật kín người.
ドライブをする
lái xe đi chơi, lái xe dạo
→ Cuối tuần tôi sẽ lái xe đi chơi ra biển.
道路
đường sá, đường giao thông
→ Con đường này rộng và dễ chạy xe.
混雑する
đông đúc, chen chúc
→ Vì có lễ hội nên đường sá đang rất đông đúc.
渋滞する
tắc nghẽn, kẹt xe
→ Do tai nạn nên đường đang bị kẹt xe.
スピード
tốc độ
→ Xin đừng chạy xe quá nhanh.
速度
tốc độ
→ Tôi giảm tốc độ của xe ô tô.
のろのろ
chậm chạp, rề rà
→ Chiếc xe ô tô đang tiến lên một cách chậm chạp.
くたびれる
mệt lả, mệt rã rời
→ Tôi mệt lả vì chuyến du lịch dài ngày.
車に酔う
say xe
→ Tôi đã bị say xe trên đường núi.
無事に
bình an vô sự, an toàn, suôn sẻ
→ Tôi đã về đến nhà an toàn.
到着する
đến nơi, tới nơi
→ Máy bay đã đến sân bay.
シートベルトを締める
thắt dây an toàn
→ Khi lên xe ô tô, xin hãy thắt dây an toàn.