最新のファッション
thời trang mới nhất
→ Tôi có hứng thú với thời trang mới nhất.
流行
sự thịnh hành, trào lưu
→ Đang thịnh hành trong giới trẻ.
おしゃれな
sành điệu, thời trang, có gu
→ Cô ấy lúc nào cũng mặc những bộ quần áo sành điệu.
眼鏡
kính đeo mắt
→ Khi đọc sách tôi đeo kính.
試着する
mặc thử
→ Tôi mặc thử bộ quần áo này có được không?
着替える
thay quần áo
→ Tôi thay từ đồ ngủ sang quần áo để đi ra ngoài.
きつい
chật; bó sát
→ Đôi giày này hơi chật.
緩い
rộng, lỏng, không chặt
→ Vì quần hơi rộng nên tôi thắt thắt lưng.
袖
ống tay áo
→ Vì trời nóng nên tôi xắn tay áo sơ mi lên.
ぴったり
vừa vặn, vừa khít, rất hợp
→ Kích cỡ của bộ quần áo này vừa khít với tôi.
気に入る
ưng ý, rất thích
→ Tôi rất ưng ý đôi giày mới.
似合う
hợp, phù hợp về kiểu dáng/màu sắc
→ Chiếc váy đó rất hợp với cô ấy.
関心
sự quan tâm, mối quan tâm
→ Tôi quan tâm đến thời trang.
パジャマ
đồ ngủ, bộ đồ ngủ
→ Trước khi đi ngủ tôi thay đồ ngủ.
ワンピース
váy liền thân
→ Mùa hè tôi mặc váy liền thân cho mát.
浴衣
Yukata, kimono mùa hè
→ Tôi mặc Yukata đi dự lễ hội pháo hoa.
水着
đồ bơi
→ Vì sẽ đi biển nên tôi đã mua đồ bơi.
きちんとした
chỉn chu, gọn gàng, lịch sự
→ Tôi sẽ mặc trang phục chỉn chu để đi phỏng vấn.
高級な
cao cấp, sang trọng
→ Tôi đã ngắm một chiếc đồng hồ cao cấp ở cửa hàng bách hóa.
上品な
trang nhã, thanh lịch, quý phái
→ Cô ấy rất hợp với những trang phục thanh lịch.
シンプルな
đơn giản
→ Tôi thích áo sơ mi có thiết kế đơn giản.
服装
trang phục, cách ăn mặc
→ Tôi chọn trang phục phù hợp với bữa tiệc.
派手な
sặc sỡ, lòe loẹt, nổi bật
→ Tôi ít khi mặc quần áo có màu sắc sặc sỡ.
地味な
giản dị, nhã nhặn, không nổi bật
→ Khi làm việc tôi mặc trang phục giản dị.
かっこいい
ngầu, bảnh bao, phong độ
→ Diễn viên kia trông rất bảnh bao.
かっこ悪い
không ngầu, trông kém đẹp, thiếu phong cách
→ Đi đôi giày bẩn trông rất kém đẹp.
素敵な
tuyệt vời, đẹp, cuốn hút
→ Tôi đã nhận được một món quà tuyệt vời vào ngày sinh nhật.
ドレス
váy đầm, váy dạ hội, váy cưới
→ Tôi sẽ mặc chiếc váy trắng trong lễ cưới.
真っ赤な
đỏ rực, đỏ chót
→ Tôi đã ăn một quả táo đỏ chót.
真っ白な
trắng tinh, trắng toát
→ Tuyết trắng tinh đang rơi.
真っ黒な
đen kịt, đen thui
→ Bên ngoài đen kịt, không nhìn thấy gì cả.
スカート
chân váy
→ Khi đi học tôi mặc chân váy.
オレンジ
màu cam; quả cam
→ Tôi đã uống nước cam.
ピンク
màu hồng
→ Những bông hoa màu hồng đang nở.
紫
màu tím
→ Tôi đã mua một chiếc áo sơ mi màu tím.
灰色
màu xám, màu tro
→ Tôi có một chiếc áo khoác màu xám.
濃い緑
màu xanh lá đậm
→ Có rất nhiều chiếc lá màu xanh đậm.
合わせる
kết hợp, phối, làm cho phù hợp
→ Tôi chọn giày sao cho phù hợp với quần áo.
模様
hoa văn, họa tiết
→ Tôi thích chiếc váy có họa tiết hoa.
無地
trơn, không có họa tiết
→ Áo sơ mi trơn rất dễ mặc và dễ phối.
ウール
len, lông cừu
→ Áo len rất ấm.
綿
bông, cotton
→ Áo sơ mi cotton mặc vào mùa hè rất mát.
革
da động vật
→ Tôi đã nhận được một chiếc túi da làm quà.
パンツ
quần; trong một số ngữ cảnh có thể là đồ lót
→ Tôi đã mua một chiếc quần mới.
ストッキング
quần tất, tất dài mỏng
→ Khi mặc váy tôi sẽ mặc thêm quần tất.
ジーンズ
quần bò, quần jeans
→ Vào ngày nghỉ tôi thường mặc quần jeans.
サンダル
dép xăng đan, dép sandal
→ Trời nóng nên tôi đi xăng đan ra ngoài.
ブーツ
giày bốt
→ Mùa đông đi giày bốt sẽ rất ấm.