一流
hạng nhất, bậc nhất
→ Anh ấy là một đầu bếp hạng nhất.
一部の学生
một bộ phận học sinh, một số học sinh
→ Một số học sinh đã vắng mặt.
最新
mới nhất
→ Tôi đã mua chiếc điện thoại thông minh mới nhất.
最終
cuối cùng, cuối chót
→ Đây là chuyến tàu cuối cùng.
流行
sự thịnh hành, trào lưu, xu hướng
→ Đang thịnh hành trong giới trẻ.
実際の話
câu chuyện có thật, chuyện thực tế
→ Đây là một câu chuyện có thật.
頭痛
đau đầu
→ Vì đau đầu nên tôi đã uống thuốc.
余裕
sự dư dả, khoảng dư; sự thong thả về thời gian/tiền bạc
→ Không có dư thời gian.
安定する
ổn định
→ Thời tiết đang ổn định.
緊張する
căng thẳng, hồi hộp
→ Trước khi phỏng vấn tôi rất căng thẳng.
混雑する
đông đúc, chen chúc
→ Tàu điện buổi sáng rất đông đúc.
発達
sự phát triển, phát đạt (cơ thể, chức năng, mạng lưới...)
→ Hệ thống giao thông rất phát triển.
一致する
nhất trí, trùng khớp, giống nhau
→ Ý kiến của tôi và anh ấy đã thống nhất với nhau.
混乱する
hỗn loạn, rối loạn
→ Do tai nạn nên đường phố đang trong tình trạng hỗn loạn.
関心がある
quan tâm, có sự quan tâm
→ Tôi quan tâm đến văn hóa Nhật Bản.
自信
sự tự tin
→ Tôi tự tin vào năng lực của bản thân.
感覚
cảm giác, giác quan, cảm nhận
→ Vì quá lạnh nên tôi không còn cảm giác ở chân nữa.
参考にする
tham khảo, dùng làm tài liệu tham khảo
→ Tôi tham khảo từ điển để viết báo cáo.
秘密
bí mật
→ Chuyện này xin hãy giữ bí mật.
評判
danh tiếng, tiếng tăm, đánh giá của mọi người
→ Nhà hàng đó có tiếng rất tốt.
出身
quê quán, nơi xuất thân
→ Quê quán của tôi là Tokyo.
面倒
phiền phức, rắc rối, mất công
→ Nấu ăn khá mất công và phiền phức.
被害
thiệt hại, tổn thất
→ Động đất đã gây ra thiệt hại lớn.
感動的な
cảm động, gây xúc động
→ Đó là một bộ phim rất cảm động.
基本的な
cơ bản, mang tính nền tảng
→ Học cách sử dụng máy tính cơ bản.
現実的な
thực tế, mang tính khả thi
→ Hãy lập một kế hoạch thực tế hơn.
積極的な
tích cực, chủ động
→ Tôi tích cực tham gia các hoạt động của lớp.
伝統的な
mang tính truyền thống, truyền thống
→ Tôi tham gia các sự kiện truyền thống của Nhật Bản.
平均的な
trung bình, điển hình ở mức trung bình
→ Đây là chiều cao trung bình của người Nhật.
理想的な
lý tưởng, hoàn hảo theo mong muốn
→ Anh ấy là người bạn đời lý tưởng của tôi.