私立
tư thục, dân lập
→ Em gái tôi đang theo học tại một trường cấp 3 tư thục.
国立
quốc lập, trường do nhà nước trung ương thành lập
→ Trường đại học quốc lập có học phí rẻ.
大学院
cao học, trường sau đại học
→ Sau khi tốt nghiệp đại học, tôi sẽ học lên cao học.
進学する
học lên cao, học tiếp lên bậc cao hơn
→ Tôi muốn học tiếp lên đại học ở Nhật Bản.
徹夜
thức trắng đêm
→ Tôi đã thức trắng đêm để ôn thi.
努力する
nỗ lực, cố gắng
→ Tôi nỗ lực để biến ước mơ thành hiện thực.
ミス
lỗi, sai sót
→ Tôi đã mắc lỗi tính toán trong bài kiểm tra.
確かめる
xác nhận, kiểm tra lại, chắc chắn lại
→ Tôi kiểm tra lại xem câu trả lời có đúng hay không.
確認する
xác nhận, kiểm tra
→ Tôi sẽ xác nhận lại thời gian xuất phát một lần nữa.
解答
đáp án, lời giải, câu trả lời
→ Tôi sẽ phát phiếu trả lời bài kiểm tra.
見直す
xem lại, kiểm tra lại; đánh giá lại
→ Tôi sẽ xem lại bài kiểm tra trước khi nộp.
計算
tính toán
→ Tôi đã tính nhầm tiền.
間違う
sai, nhầm lẫn
→ Tôi đã trả lời sai câu hỏi.
結果
kết quả
→ Nhờ kết quả của sự nỗ lực, tôi đã thi đỗ.
発表する
công bố, phát biểu, trình bày
→ Ngày mai, kết quả kỳ thi sẽ được công bố.
試験に通る
vượt qua kỳ thi, thi đỗ
→ Tôi đã cố gắng và vượt qua kỳ thi.
合格する
thi đỗ, trúng tuyển
→ Tôi rất vui vì đã đỗ đại học.
パスする
vượt qua, thi đỗ
→ Tôi đã thuận lợi vượt qua kỳ thi N3.
落ちる
rơi, rớt; thi trượt
→ Thật đáng tiếc nhưng tôi đã thi trượt.
不合格になる
thi trượt, không đạt
→ Vì học chưa đủ nên tôi đã thi trượt.
教科書
sách giáo khoa
→ Tôi đã mua sách giáo khoa tiếng Nhật.
参考書
sách tham khảo
→ Tôi đọc sách tham khảo để học.
問題集
sách bài tập, tuyển tập câu hỏi
→ Tôi làm bài trong sách bài tập N3.
医学部
khoa y
→ Anh ấy đã nhập học vào khoa y.
理工学部
khoa khoa học và kỹ thuật
→ Tôi học máy tính ở khoa khoa học và kỹ thuật.
文学部
khoa văn học, khoa nhân văn
→ Tôi nghiên cứu lịch sử Nhật Bản ở khoa văn học.
法学部
khoa luật
→ Để trở thành luật sư, tôi sẽ vào khoa luật.
経済学部
khoa kinh tế
→ Tôi tốt nghiệp khoa kinh tế và làm việc ở ngân hàng.
社会学部
khoa xã hội học
→ Cô ấy là sinh viên khoa xã hội học.
講義
bài giảng, giờ giảng ở đại học
→ Tôi chăm chú lắng nghe bài giảng của giáo sư.
ゼミ
buổi seminar, lớp thảo luận chuyên đề ở đại học
→ Hôm nay có buổi seminar ở trường đại học.
教授
giáo sư
→ Thầy Yamada là một giáo sư nổi tiếng.
指導
sự hướng dẫn, chỉ đạo
→ Nhờ có sự hướng dẫn của thầy cô nên tôi đã thi đỗ.
アドバイス
lời khuyên
→ Tôi đã nhận được một lời khuyên hay từ tiền bối.
コメント
bình luận, nhận xét
→ Giáo viên đã viết nhận xét vào bài báo cáo.
実験
thực nghiệm, thí nghiệm
→ Tôi làm thí nghiệm trong giờ khoa học.
提出する
nộp, trình nộp
→ Hãy nộp báo cáo trước ngày mai.
課題
bài tập, nhiệm vụ, chủ đề; vấn đề cần giải quyết
→ Cuối tuần tôi có rất nhiều bài tập.
卒業論文(卒論)
khóa luận tốt nghiệp
→ Viết khóa luận tốt nghiệp rất vất vả.
授業料
học phí, tiền học
→ Tôi đóng học phí đại học.
学費
học phí, chi phí học tập
→ Đại học quốc lập có học phí rẻ.
一人暮らし
sống một mình
→ Vào đại học, tôi bắt đầu sống một mình.
サークル
câu lạc bộ, nhóm hoạt động ngoại khóa ở đại học
→ Tôi đang tham gia câu lạc bộ tennis.
合宿
đợt tập trung ăn ở và luyện tập, trại huấn luyện
→ Tôi sẽ đi biển trong chuyến tập trung của câu lạc bộ.
後輩
hậu bối, đàn em, người vào sau
→ Tôi hướng dẫn công việc cho đàn em.
学園祭
lễ hội trường, lễ hội đại học
→ Vào mùa thu có lễ hội trường đại học.
留学する
du học
→ Tôi muốn đi du học Nhật Bản.