長男
trưởng nam, con trai cả, con trai đầu
→ Tôi là con trai cả trong gia đình có ba anh em.
長女
trưởng nữ, con gái cả, con gái đầu
→ Vì là trưởng nữ nên cô ấy rất chín chắn.
末っ子
con út
→ Con út được cả gia đình yêu thương.
一人っ子
con một
→ Vì là con một, không có anh chị em nên tôi cảm thấy cô đơn.
いとこ
anh chị em họ
→ Ngày mai, tôi sẽ đi mua sắm cùng anh chị em họ.
孫
cháu (của ông bà)
→ Ông nội nhìn thấy mặt cháu nên rất vui sướng.
そっくりな
giống y đúc, giống hệt
→ Cậu ấy có khuôn mặt giống y đúc bố.
双子
sinh đôi
→ Trong lớp tôi có cặp anh em sinh đôi.
親戚
họ hàng
→ Vào dịp Tết, họ hàng sẽ tụ tập lại.
仲のいい夫婦
vợ chồng hòa thuận, hạnh phúc
→ Vợ chồng anh Yamada rất hòa thuận.
親友
bạn thân
→ Người giúp đỡ mình khi gặp khó khăn chính là bạn thân.
親しい友人
bạn bè thân thiết
→ Tôi đã có một bữa ăn vui vẻ cùng với người bạn thân thiết.
恋人
người yêu
→ Hiện tại, tôi chưa có người yêu.
仕事の仲間
đồng nghiệp
→ Tôi đã đi nhậu cùng với đồng nghiệp.
相手
đối phương, đối tác, người kia
→ Tôi đang tìm kiếm đối tượng kết hôn.
知り合い
người quen
→ Quanh khu vực tôi sống có rất nhiều người quen.
性格
tính cách
→ Anh ấy có tính cách vui vẻ nên được mọi người yêu mến.
明るい
sáng sủa, vui vẻ, hoạt bát
→ Cô ấy lúc nào cũng có tính cách hoạt bát, vui vẻ.
子供っぽい
trẻ con, có vẻ trẻ con
→ Anh ấy đã 20 tuổi rồi nhưng cách suy nghĩ vẫn rất trẻ con.
男っぽい
nam tính, giống đàn ông
→ Cô ấy từ quần áo đến cách nói chuyện đều giống đàn ông.
大人しい
trầm tính, hiền lành, ngoan ngoãn
→ Đứa bé đó luôn ngoan ngoãn nên không phải bận tâm chăm sóc.
だらしない
lôi thôi, luộm thuộm, cẩu thả
→ Anh ấy không dọn dẹp phòng, tính cách thì lôi thôi luộm thuộm.
冷たい
lạnh lùng
→ Anh ấy lúc nào cũng lạnh lùng với người khác.
細かい
chi li, tỉ mỉ, để ý tiểu tiết
→ Trưởng phòng tính tình chi li nên kiểm tra rất khắt khe.
意地悪な
tâm địa xấu, ác ý, hay trêu chọc/làm khó người khác
→ Không được làm những việc ác ý với người khác.
素直な
thật thà, thẳng thắn, biết nghe lời, dễ tiếp thu
→ Anh ấy là người thành thật, biết điều nên sẽ xin lỗi ngay.
正直に(言う)
(nói) thật lòng, thành thật
→ Nói thật thì món ăn đó không được ngon cho lắm.
乱暴な
thô bạo, cục cằn, mạnh tay
→ Xin đừng cầm nắm đồ vật một cách thô bạo.
わがままな
ích kỷ, bướng bỉnh, chỉ làm theo ý mình
→ Đừng đòi hỏi ích kỷ, tùy hứng làm khó bố mẹ.
積極的な
tích cực, chủ động
→ Tích cực, chủ động tham gia vào các hoạt động của lớp.
消極的な
thụ động, thiếu chủ động
→ Anh ấy có tính cách thụ động nên không tự mình bắt chuyện trước.
落ち着いた
điềm tĩnh, bình tĩnh, chững chạc
→ Anh Yamada lúc nào cũng hành động một cách điềm tĩnh.
きちんとした
chỉn chu, gọn gàng, nghiêm chỉnh
→ Anh ấy lúc nào cũng mặc những trang phục gọn gàng, chỉn chu.
変わった
kỳ lạ, khác thường, độc đáo
→ Người đó có tính cách hơi kỳ lạ.
思いやり
sự quan tâm, chu đáo, biết nghĩ cho người khác
→ Không được quên sự quan tâm, chu đáo đối với người khác.
ユーモア
hài hước, óc hài hước
→ Anh ấy rất hài hước nên ở cùng nhau rất vui.
勇気
dũng khí, lòng can đảm
→ Tôi đã lấy hết dũng khí để nói ra ý kiến của bản thân.
冗談
lời nói đùa, chuyện đùa
→ Tôi nói đùa làm mọi người bật cười.
自慢
khoe khoang; điều mình tự hào
→ Anh ấy lúc nào cũng khoe khoang về thành tích của mình.