学年
năm học
→ Năm học mới bắt đầu.
学期
học kỳ
→ Học kỳ mới bắt đầu.
遅刻する
đến muộn, đi trễ
→ Tôi đã đến lớp muộn.
欠席する
vắng mặt, nghỉ học
→ Vì bị cảm nên tôi đã nghỉ học.
プリントを配る
phát tài liệu, phát bản in
→ Giáo viên phát tài liệu.
得意
giỏi, sở trường
→ Tôi giỏi môn toán.
苦手
kém, yếu, không giỏi
→ Tôi kém tiếng Anh.
おしゃべり
nói chuyện, tán gẫu; nói chuyện riêng
→ Xin đừng nói chuyện riêng trong giờ học.
居眠り
ngủ gật
→ Tôi đã lỡ ngủ gật trong giờ học.
給食
bữa ăn ở trường, suất ăn trường học
→ Bữa ăn ở trường rất ngon.
クラブ
câu lạc bộ
→ Tôi đã tham gia câu lạc bộ tennis.
サッカー部
câu lạc bộ bóng đá
→ Anh ấy đang tham gia câu lạc bộ bóng đá.
大会
đại hội, giải đấu, cuộc thi
→ Tôi sẽ tham gia thi đấu trong một giải thể thao.
遠足
chuyến dã ngoại, tham quan ngoại khóa
→ Ngày mai trường có chuyến dã ngoại.
修学旅行
chuyến tham quan học tập của trường
→ Tôi sẽ đi Kyoto trong chuyến tham quan học tập của trường.
運動会
hội thao, ngày hội thể thao
→ Vào mùa thu có hội thao.
体育祭
đại hội thể thao, lễ hội thể thao của trường
→ Tôi đã chạy rất nhiều trong đại hội thể thao.
文化祭
lễ hội văn hóa của trường
→ Chúng tôi sẽ diễn kịch tại lễ hội văn hóa.
学ぶ
học, học tập
→ Tôi học kinh tế ở trường đại học.
学習する
học tập, học hỏi
→ Tôi đang học tiếng Nhật.
基礎
cơ sở, nền tảng, kiến thức cơ bản
→ Đầu tiên tôi sẽ học vững kiến thức cơ bản.
教わる
được dạy, học từ ai đó
→ Tôi học tiếng Nhật từ giáo viên.
知識
tri thức, kiến thức
→ Tôi đọc sách để mở rộng kiến thức.
疑問
nghi vấn, thắc mắc
→ Tôi đã hỏi giáo viên về thắc mắc của mình.
実力
thực lực, năng lực thực sự
→ Tôi sẽ phát huy thực lực trong bài kiểm tra.
試す
thử, thử nghiệm, kiểm chứng
→ Tôi thử sức mình.
満点
điểm tối đa, điểm tuyệt đối
→ Tôi đã đạt điểm tuyệt đối trong bài kiểm tra.
いい成績
thành tích tốt, điểm số tốt
→ Tôi cố gắng để đạt thành tích tốt.
単語
từ vựng, từ đơn
→ Mỗi ngày tôi đều học thuộc từ vựng.
暗記する
học thuộc lòng, ghi nhớ
→ Tôi học thuộc lòng từ vựng.
内容
nội dung
→ Tôi kiểm tra nội dung của bức thư.
理解する
hiểu, lý giải
→ Tôi đã hiểu lời giải thích của giáo viên.
スピーチする
diễn thuyết, phát biểu
→ Tôi phát biểu trước mọi người.
初級
sơ cấp
→ Tôi vào lớp sơ cấp.
中級
trung cấp
→ Tôi đang học tiếng Nhật trung cấp.
上級
cao cấp
→ Tôi đã thi đỗ bài kiểm tra cao cấp.
国語
môn quốc ngữ, môn tiếng Nhật/ngữ văn trong trường học Nhật Bản
→ Tôi thích giờ học môn quốc ngữ.
理科
môn khoa học tự nhiên
→ Chúng tôi làm thí nghiệm môn khoa học tự nhiên.
体育
môn thể dục, giáo dục thể chất
→ Giờ học môn thể dục rất vui.
数学
môn toán, toán học
→ Tôi giải bài tập toán.
社会
môn xã hội (lịch sử, địa lý, công dân...)
→ Tôi học lịch sử trong môn xã hội.
音楽
môn âm nhạc, âm nhạc
→ Tôi hát trong giờ học môn âm nhạc.
受験する
dự thi, tham gia kỳ thi; thi tuyển vào trường
→ Tôi sẽ dự thi vào trường đại học.