#1DU
遊びます
chơi
#2VỊNH
泳ぎます
bơi
#3NGHINH
迎えます
đón
#4BÌ
疲れます
mệt mỏi
#5XUẤT
出します
đưa ra, lấy ra, gửi
#6NHẬP
入ります
vào (quán cà phê)
#7XUẤT
出ます
ra khỏi (quán cà phê)
#8KẾT HÔN
結婚します
kết hôn
#9MÃI VẬT
買い物します
mua sắm
#10THỰC SỰ
食事します
dùng bữa
#11TẢN BỘ
散歩します
đi dạo (ở công viên)
#12ĐẠI BIẾN
大変
vất vả, khó khăn, khổ
#13DỤC
欲しい
muốn (có)
#14TỊCH
寂しい
cô đơn
#15QUẢNG
広い
rộng
#16HIỆP
狭い
hẹp
#17THỊ DỊCH SỞ
市役所
ủy ban thành phố
#18XUYÊN
川
sông
#19KINH TẾ
経済
kinh tế
#20MỸ THUẬT
美術
mỹ thuật
#21HỘI NGHỊ
会議
cuộc họp
#22ĐĂNG LỤC
登録
việc đăng ký
#23CHU MẠT
週末
cuối tuần
#24HÀ
何か
cái gì đó