Hán Tự Minna (bản cũ) Bài 7: 切・送・貸・借・教・習・手・紙…

Kanji Bài 7

Sơ cấp 1
Minna no Nihongo (Bản cũ) • 16 Kanji
#1THIẾT
切きります

cắt

#2TỐNG
送おくります

gửi

#3THẢI
貸かします

cho mượn

#4TÁ
借かります

mượn

#5GIÁO
教おしえます

dạy, chỉ bảo

#6TẬP
習ならいます

học (từ ai đó)

#7THỦ
手て

tay

#8CHỈ
紙かみ

giấy

#9HOA
花はな

hoa

#10HÀ VẬT
荷物にもつ

hành lý

#11KIM
お金かね

tiền

#12THIẾT PHÙ
切符きっぷ

vé (tàu, xe)

#13PHỤ
父ちち

bố (của mình)

#14MẪU
母はは

mẹ (của mình)

#15PHỤ
お父とうさん

bố (kính ngữ, của người khác)

#16MẪU
お母かあさん

mẹ (kính ngữ, của người khác)