#1KIẾN
見ます
xem, khám (bệnh)
#2CHẨN
診ます
xem, khám (bệnh)
#3SƯU
捜します
tìm kiếm
#4THÁM
探します
tìm kiếm
#5TRÌ
遅れます
trễ (giờ)
#6THAM GIA
参加します
tham gia (chuyến du lịch)
#7THÂN NHẬP
申し込みます
đăng ký
#8ĐÔ HỢP
都合が いい
có thời gian, thuận tiện
#9ĐÔ HỢP ÁC
都合が 悪い
không có thời gian, bận, không thuận tiện
#10KHÍ PHÂN
気分がいい
cảm thấy khỏe, dễ chịu
#11KHÍ PHÂN ÁC
気分が悪い
cảm thấy khó chịu, mệt
#12TÂN VĂN XÃ
新聞社
công ty phát hành báo, tòa soạn báo
#13NHU ĐẠO
柔道
judo
#14VẬN ĐỘNG HỘI
運動会
hội thao
#15TRƯỜNG SỞ
場所
địa điểm
#16KIM ĐỘ
今度
lần này, lần tới
#17TRỰC TIẾP
直接
trực tiếp
#18HOÀNH
横
bên cạnh
#19BÌNH
瓶
chuyến (bay, tàu) số ~
#20PHẪU
缶
trong khoảng ~
#21THANG
お湯
nước nóng
#22LIÊN LẠC
連絡します
liên lạc
#23KHỐN
困ったなあ
gay go rồi, khó nghĩ quá
#24ĐIỆN TỬ
電子メール
thư điện tử, e-mail
#25VŨ TRỤ
宇宙
vũ trụ
#26BỐ
怖い
đáng sợ
#27VŨ TRỤ THUYỀN
宇宙船
tàu vũ trụ
#28BIỆT
別の
khác
#29VŨ TRỤ PHI HÀNH SĨ
宇宙飛行士
nhà du hành vũ trụ