#1TỰ
飼います
nuôi (thú)
#2KIẾN
建てます
xây, xây dựng
#3TẨU
走ります
chạy (trên đường)
#4THỦ
取ります
xin nghỉ (phép)
#5KIẾN
見えます
nhìn thấy (núi)
#6VĂN
聞こえます
nghe thấy (âm thanh)
#7KHAI
開きます
mở (lớp học)
#8ĐIỂU
鳥
con chim
#9THANH
声
giọng nói
#10BA
波
sóng
#11HOA HỎA
花火
pháo hoa
#12CẢNH SẮC
景色
phong cảnh
#13TRÚ GIAN
昼間
thời gian ban ngày
#14TÍCH
昔
ngày xưa
#15ĐẠO CỤ
道具
dụng cụ
#16TỰ ĐỘNG PHIẾN MẠI CƠ
自動販売機
máy bán hàng tự động
#17THÔNG TÍN PHIẾN MẠI
通信販売
thương mại viễn thông (mua bán online/qua tv)
#18ĐÀI SỞ
台所
nhà bếp
#19NHẬT DIỆU ĐẠI CÔNG
日曜大工
làm thợ mộc chủ nhật
#20BỔN BẰNG
本棚
giá sách
#21MỘNG
夢
giấc mơ, ước mơ
#22GIA
家
nhà
#23MẠN HỌA
漫画
truyện tranh
#24CHỦ NHÂN CÔNG
主人公
nhân vật chính
#25BẤT TƯ NGHỊ
不思議な
kỳ lạ, huyền bí
#26TỰ DO
自由
tự do
#27TƯƠNG LAI
将来
tương lai