#1YẾU
要ります
cần (visa)
#2ĐIỀU
調べます
tra cứu
#3TRỰC
直します
sửa chữa
#4TU LÝ
修理します
sửa chữa
#5ĐIỆN THOẠI
電話します
gọi điện thoại
#6BỘC
僕
tôi (nam giới dùng)
#7QUÂN
君
~ (hậu tố gọi tên, thân mật)
#8VẬT GIÁ
物価
vật giá
#9TRƯỚC VẬT
着物
kimono
#10THỦY
始め
sự bắt đầu
#11CHUNG
終わり
sự kết thúc
#12GIAN
この間
hôm trước, dạo trước