Hán Tự Minna (bản cũ) Bài 9: 好・嫌・上・手・下・料・理・飲…

Kanji Bài 9

Sơ cấp 1
Minna no Nihongo (Bản cũ) • 28 Kanji
#1HẢO
好すき

thích

#2HIỀM
嫌きらい

ghét

#3THƯỢNG THỦ
上手じょうず

giỏi

#4HẠ THỦ
下手へた

kém, vụng

#5LIỆU LÝ
料理りょうり

món ăn, nấu ăn

#6ẨM VẬT
飲のみ物もの

đồ uống

#7DÃ CẦU
野球やきゅう

bóng chày

#8ÂM NHẠC
音楽おんがく

âm nhạc

#9CA
歌うた

bài hát

#10CA VŨ KỸ
歌舞伎かぶき

kịch Kabuki

#11HỘI
絵え

tranh vẽ

#12TỰ
字じ

chữ

#13HÁN TỰ
漢字かんじ

chữ Hán

#14TỰ
ローマ字じ

chữ La Mã (Romaji)

#15TẾ KIM
細こまかいお金かね

tiền lẻ

#16THỜI GIAN
時間じかん

thời gian

#17DỤNG SỰ
用事ようじ

việc cần làm

#18ƯỚC THÚC
約束やくそく

lời hứa, hẹn

#19CHỦ NHÂN
ご主人しゅじん

chồng (của người khác)

#20PHU
夫おっと

chồng (của mình)

#21ÁO
奥おくさん

vợ (của người khác)

#22THÊ
妻つま

vợ (của mình)

#23GIA NỘI
家内かない

vợ (của mình)

#24TỬ
子こども

trẻ con

#25THIỂU
少すこし

một chút

#26TOÀN NHIÊN
全然ぜんぜん

hoàn toàn (không)

#27TẢO
早はやく

sớm, nhanh

#28TỐC
速はやく

sớm, nhanh