#1HẢO
好き
thích
#2HIỀM
嫌い
ghét
#3THƯỢNG THỦ
上手
giỏi
#4HẠ THỦ
下手
kém, vụng
#5LIỆU LÝ
料理
món ăn, nấu ăn
#6ẨM VẬT
飲み物
đồ uống
#7DÃ CẦU
野球
bóng chày
#8ÂM NHẠC
音楽
âm nhạc
#9CA
歌
bài hát
#10CA VŨ KỸ
歌舞伎
kịch Kabuki
#11HỘI
絵
tranh vẽ
#12TỰ
字
chữ
#13HÁN TỰ
漢字
chữ Hán
#14TỰ
ローマ字
chữ La Mã (Romaji)
#15TẾ KIM
細かいお金
tiền lẻ
#16THỜI GIAN
時間
thời gian
#17DỤNG SỰ
用事
việc cần làm
#18ƯỚC THÚC
約束
lời hứa, hẹn
#19CHỦ NHÂN
ご主人
chồng (của người khác)
#20PHU
夫
chồng (của mình)
#21ÁO
奥さん
vợ (của người khác)
#22THÊ
妻
vợ (của mình)
#23GIA NỘI
家内
vợ (của mình)
#24TỬ
子ども
trẻ con
#25THIỂU
少し
một chút
#26TOÀN NHIÊN
全然
hoàn toàn (không)
#27TẢO
早く
sớm, nhanh
#28TỐC
速く
sớm, nhanh