#1NHÂN
あの人
người đó
#2PHƯƠNG
あの方
vị đó (kính ngữ)
#3GIAI
皆さん
các anh chị, các ông bà, các bạn, quý vị
#4GIÁO SƯ
教師
giáo viên (nghề nghiệp)
#5TIÊN SINH
先生
giáo viên, thầy/cô
#6HỌC SINH
学生
học sinh, sinh viên
#7ĐẠI HỌC
大学
đại học
#8XÃ VIÊN
社員
nhân viên (công ty)
#9HỘI XÃ VIÊN
会社員
nhân viên công ty
#10NGÂN HÀNH VIÊN
銀行員
nhân viên ngân hàng
#11Y GIẢ
医者
bác sĩ
#12NGHIÊN CỨU GIẢ
研究者
nhà nghiên cứu
#13BỆNH VIỆN
病院
bệnh viện
#14ĐIỆN KHÍ
電気
điện, đèn điện
#15HÀ TUẾ
何歳
mấy tuổi, bao nhiêu tuổi
#16THẤT LỄ
失礼ですが,
xin lỗi,… (dùng khi hỏi tên hoặc việc riêng tư)
#17DANH TIỀN
お名前は?
Tên anh/chị là gì?
#18SƠ
初めまして。
Rất hân hạnh được gặp anh/chị
#19NGUYỆN
お願いします
Nhờ anh/chị.
#20HÀN QUỐC
韓国
Hàn Quốc
#21TRUNG QUỐC
中国
Trung Quốc