Hán Tự Minna (bản cũ) Bài 44: 泣・笑・乾・滑・起・調・節・安…

Kanji Bài 44

Sơ cấp 2
Minna no Nihongo (Bản cũ) • 25 Kanji
#1KHẤP
泣なきます

khóc

#2TIẾU
笑わらいます

cười

#3CAN
乾かわきます

(áo) khô

#4HOẠT
滑すべります

trơn trượt

#5KHỞI
起おきます

(tai nạn) xảy ra

#6ĐIỀU TIẾT
調節ちょうせつします

điều chỉnh

#7AN TOÀN
安全あんぜん

an toàn

#8ĐINH NINH
丁寧ていねい

lịch sự, cẩn thận

#9TẾ
細こまかい

chi tiết, tỉ mỉ, nhỏ

#10NỒNG
濃こい

đậm

#11BẠC
薄うすい

nhạt, mỏng

#12KHÔNG KHÍ
空気くうき

không khí

#13LỆ
涙なみだ

nước mắt

#14HÒA THỰC
和食わしょく

món ăn Nhật

#15DƯƠNG THỰC
洋食ようしょく

món ăn phương Tây

#16LƯỢNG
量りょう

số lượng

#17BÁN PHÂN
半分はんぶん

một nữa

#18TẨY TRẠC VẬT
洗濯物せんたくもの

đồ giặt

#19LÝ DO
理由りゆう

lý do

#20HIỀM
嫌いやがります

không thích, tỏ thái độ không thích

#21THUẬN TỰ
順序じゅんじょ

thứ tự

#22BIỂU HIỆN
表現ひょうげん

cách nói, cách diễn đạt

#23LỆ
例たとえば

ví dụ (như)

#24BIỆT
別わかれます

(người) chia tay

#25DUYÊNKHỞI ÁC
縁起えんぎが悪 わるい

không may, không lành