#1KHẤP
泣きます
khóc
#2TIẾU
笑います
cười
#3CAN
乾きます
(áo) khô
#4HOẠT
滑ります
trơn trượt
#5KHỞI
起きます
(tai nạn) xảy ra
#6ĐIỀU TIẾT
調節します
điều chỉnh
#7AN TOÀN
安全
an toàn
#8ĐINH NINH
丁寧
lịch sự, cẩn thận
#9TẾ
細かい
chi tiết, tỉ mỉ, nhỏ
#10NỒNG
濃い
đậm
#11BẠC
薄い
nhạt, mỏng
#12KHÔNG KHÍ
空気
không khí
#13LỆ
涙
nước mắt
#14HÒA THỰC
和食
món ăn Nhật
#15DƯƠNG THỰC
洋食
món ăn phương Tây
#16LƯỢNG
量
số lượng
#17BÁN PHÂN
半分
một nữa
#18TẨY TRẠC VẬT
洗濯物
đồ giặt
#19LÝ DO
理由
lý do
#20HIỀM
嫌がります
không thích, tỏ thái độ không thích
#21THUẬN TỰ
順序
thứ tự
#22BIỂU HIỆN
表現
cách nói, cách diễn đạt
#23LỆ
例えば
ví dụ (như)
#24BIỆT
別れます
(người) chia tay
#25DUYÊNKHỞI ÁC
縁起が悪い
không may, không lành