Hán Tự Minna (bản cũ) Bài 30: 洗・弾・歌・集・捨・換・運・転…

Kanji Bài 30

Sơ cấp 2
Minna no Nihongo (Bản cũ) • 17 Kanji
#1TẨY
洗あらいます

rửa, giặt

#2ĐÀN, ĐẠN
弾ひきます

chơi (đàn)

#3CA
歌うたいます

hát

#4TẬP
集あつめます

thu thập

#5XẢ
捨すてます

vứt bỏ

#6HOÁN
換かえます

đổi

#7VẬN CHUYỂN
運転うんてんします

lái xe

#8DỰ ƯỚC
予約よやくします

đặt trước

#9KIẾN HỌC
見学けんがくします

tham quan học tập

#10QUỐC TẾ
国際こくさい

quốc tế ~

#11HIỆN KIM
現金げんきん

tiền mặt

#12THÚ VỊ
趣味しゅみ

sở thích

#13NHẬT KÝ
日記にっき

nhật ký

#14KỲ
お祈いのり

cầu nguyện

#15KHÓA TRƯỞNG
課長かちょう

trưởng phòng

#16BỘ TRƯỞNG
部長ぶちょう

trưởng bộ phận

#17XÃ TRƯỞNG
社長しゃちょう

giám đốc công ty