#1THỰC
食べます
ăn
#2ẨM
飲みます
uống
#3HẤP
吸います
hút (thuốc)
#4KIẾN
見ます
xem, nhìn
#5VĂN
聞きます
nghe
#6ĐỘC
読みます
đọc
#7THƯ
書きます
viết
#8MÃI
買います
mua
#9TOÁT
撮ります
chụp (ảnh)
#10HỘI
会います
gặp (bạn)
#11TRIỀU
朝ごはん
bữa sáng
#12TRÚ
昼ごはん
bữa trưa
#13VÃN
晩ごはん
bữa tối
#14NOÃN
卵
trứng
#15NHỤC
肉
thịt
#16NGƯ
魚
cá
#17DÃ THÁI
野菜
rau
#18QUẢ VẬT
果物
hoa quả
#19THỦY
水
nước
#20TRÀ
お茶
trà
#21HỒNG TRÀ
紅茶
hồng trà
#22NGƯU NHŨ
牛乳
sữa bò
#23TỬU
お酒
rượu
#24ẢNH HỌA
映画
phim điện ảnh
#25THỦ CHỈ
手紙
thư (tay)
#26TẢ CHÂN
写真
ảnh chụp
#27ĐIẾM
店
cửa hàng
#28ĐÌNH
庭
sân vườn
#29TÚC ĐỀ
宿題
bài tập về nhà
#30HOA KIẾN
花見
ngắm hoa (anh đào)
#31HÀ
何
cái gì
#32THÌ (KÉP)
時々
thỉnh thoảng