#1HẠ
下ろします
cho xuống, hạ xuống
#2GIÁNG
降ろします
cho xuống, hạ xuống
#3GIỚI
届けます
gửi đến, giao đến
#4THẾ THOẠI
世話をします
chăm sóc
#5HIỀM
嫌
khó chịu, ghét
#6NGHIÊM
厳しい
nghiêm khắc
#7THỤC
塾
lớp học thêm
#8SINH ĐỒ
生徒
học sinh
#9GIẢ
者
đồ vật
#10NHẬP QUẢN
入管
Cục quản lý nhập cảnh
#11TỰ DO
自由に
một cách tự do
#12CỬU
久しぶり
lâu
#13DOANH NGHIỆP
営業
kinh doanh, bán hàng
#14CẠNH TẨU
競走します
chạy đua, thi chạy
#15NGHỆ
芸
trò diễn, tiết mục, tài năng
#16MỸ
美しい
đẹp
#17TƯ
姿
dáng điệu, tư thế
#18TÂM
心
trái tim, tấm lòng, cảm tình