#1TẠ
謝ります
xin lỗi, tạ lỗi
#2TAO
遭います
vừa (kích cỡ)
#3TÍN
信じます
tin tưởng
#4DỤNG Ý
用意します
chuẩn bị
#5BẢOCHỨNG THƯ
保証書
giấy bảo hành
#6LÃNHTHÂU THƯ
領収書
hóa đơn (biên nhận)
#7TẶNG VẬT
贈り物
quà tặng
#8ĐIỆN THOẠI
まちがい電話
điện thoại nhầm
#9TRUNG CHỈ
中止
hủy bỏ, tạm dừng
#10ĐIỂM
点
điểm
#11CẤP
急に
đột nhiên
#12HỆ VIÊN
係員
nhân viên
#13ƯU THẮNG
優勝します
vô địch, đoạt giải nhất
#14NÃO
悩み
(điều/sự) lo nghĩ, trăn trở, phiền muộn
#15MỤC GIÁC
目覚まし
đồng hồ báo thức
#16MIÊN
眠ります
ngủ (say)
#17MỤC GIÁC
目が覚めます
tỉnh giấc, mở mắt
#18ĐẠI HỌC SINH
大学生
sinh viên đại học
#19HỒI ĐÁP
回答
câu trả lời, lời giải
#20MINH
鳴ります
khỏi (bệnh), được sửa (hỏng hóc)