#1CẦN
勤めます
làm việc (ở công ty)
#2HƯU
休みます
nghỉ (công ty)
#3QUẢI
掛けます
ngồi xuống (ghế)
#4QUÁ
過ごします
trải qua (thời gian)
#5KÝ
寄ります
ghé qua [ngân hàng]
#6TRIỆU THƯỢNG
召し上がります
xơi, dùng (kính ngữ của ăn/uống)
#7LÃM
ご覧になります
xem (kính ngữ)
#8TỒN
存じです
biết (kính ngữ)
#9HÔI MÃNH
灰皿
cái gạt tàn
#10LỮ QUÁN
旅館
nhà trọ kiểu Nhật
#11HỘI TRƯỜNG
会場
hội trường
#12ĐÌNH
バス停
trạm xe buýt
#13MẬU DỊCH
貿易
thương mại quốc tế, mậu dịch
#14QUY
帰りに
trên đường về
#15VIỄN LỰ
遠慮なく
không giữ ý, không làm khách, đừng ngại ngùng
#16GIẢNG SƯ
講師
giảng viên, giáo viên
#17TÁC PHẨM
作品
tác phẩm
#18THỤ THƯỞNG
受賞します
nhận giải thưởng, được giải thưởng
#19THẾ GIỚI ĐÍCH
世界的に
tầm cỡ thế giới, mang tính thế giới
#20TÁC GIA
作家
nhà văn
#21TRƯỞNG NAM
長男
trưởng nam
#22CHƯỚNG HẠI
障害
khuyết tật, tàn tật
#23TÁC KHÚC
作曲
sáng tác nhạc
#24HOẠT ĐỘNG
活動
hoạt động