#1MA
磨きます
đánh (răng)
#2TỔ LẬP
組み立てます
lắp ráp
#3TRIẾT
折ります
gấp, bẻ gãy
#4KHÍ
気がつきます
nhận ra (đồ bỏ quên)
#5KIẾN
見つかります
tìm thấy được (chìa khóa)
#6CHẤT VẤN
質問します
đặt câu hỏi
#7TẾ
細い
mảnh, mỏng
#8THÁI
太い
to, mập (que, thân)
#9BỒN DŨNG
盆踊り
điệu múa Bon (lễ hội mùa hè)
#10GIA CỤ
家具
gia cụ, đồ dùng nội thất
#11THUYẾT MINH THƯ
説明書
hướng dẫn sử dụng
#12ĐỒ
図
hình vẽ, sơ đồ
#13TUYẾN
線
đường kẻ
#14THỈ ẤN
矢印
mũi tên (ký hiệu)
#15HẮC
黒
màu đen
#16BẠCH
白
màu trắng
#17XÍCH
赤
màu đỏ
#18THANH
青
màu xanh (lam)
#19CÁM
紺
xanh navy
#20HOÀNG SẮC
黄色
màu vàng
#21TRÀ SẮC
茶色
màu nâu
#22TRÀ ĐẠO
茶道
trà đạo
#23TRÀ
お茶をたてます
pha trà, khuấy trà
#24TẢI
載せます
để lên, đặt lên
#25KHỔ
苦い
đắng
#26THÂN TỬ
親子
cha mẹ và con cái
#27TÀI LIỆU
材料
nguyên liệu, vật liệu
#28ĐIỂU NHỤC
鳥肉
thịt gà
#29ĐIỀU VỊ LIỆU
調味料
gia vị
#30CHỬ
煮ます
nấu