#1THỪA
乗ります
lên (tàu điện)
#2GIÁNG
降ります
xuống (tàu điện)
#3THỪA HOÁN
乗り換えます
chuyển tàu, đổi tàu
#4DỤC
浴びます
tắm (vòi sen)
#5NHẬP
入れます
pha (cà phê)
#6XUẤT
出します
đưa ra, lấy ra, gửi
#7NHẬP
入ります
vào (bồn tắm), tắm
#8XUẤT
出ます
(xe buýt) khởi hành
#9ÁP
押します
nhấn, ấn
#10NHƯỢC
若い
trẻ
#11TRƯỜNG
長い
dài
#12ĐOẢN
短い
ngắn
#13MINH
明るい
sáng sủa
#14ÁM
暗い
tối
#15CAO
高い
cao, đắt
#16ĐẦU
頭
đầu
#17THỂ
体
cơ thể
#18PHÁT
髪
tóc
#19NHAN
顔
khuôn mặt
#20MỤC
目
mắt
#21NHĨ
耳
tai
#22KHẨU
口
miệng
#23XỈ
歯
răng
#24TÚC
足
chân
#25LỤC
緑
màu xanh lục
#26TỰ
お寺
chùa
#27THẦN XÃ
神社
đền thờ Thần đạo
#28LƯU HỌC SINH
留学生
du học sinh