Hán Tự Minna (bản cũ) Bài 11: 男・人・女・子・犬・猫・木・物…

Kanji Bài 11

Sơ cấp 1
Minna no Nihongo (Bản cũ) • 28 Kanji
#1NAM NHÂN
男おとこの人ひと

người đàn ông

#2NỮ NHÂN
女おんなの人ひと

người phụ nữ

#3NAM TỬ
男おとこの子こ

bé trai

#4NỮ TỬ
女おんなの子こ

bé gái

#5KHUYỂN
犬いぬ

con chó

#6MIÊU
猫ねこ

con mèo

#7MỘC
木き

cây

#8VẬT
物もの

đồ vật

#9ĐIỆN TRÌ
電池でんち

pin

#10TƯƠNG
箱はこ

cái hộp

#11LÃNH TÀNG KHỐ
冷蔵庫れいぞうこ

tủ lạnh

#12BẰNG
棚たな

kệ, giá đỡ

#13SONG
窓まど

cửa sổ

#14CÔNG VIÊN
公園こうえん

công viên

#15KHIẾT TRÀ ĐIẾM
喫茶店きっさてん

quán cà phê

#16BỔN ỐC
本屋ほんや

hiệu sách

#17THỪA TRƯỜNG
乗のり場ば

bến (xe, tàu)

#18HUYỆN
県けん

tỉnh (Nhật Bản)

#19THƯỢNG
上うえ

trên

#20HẠ
下した

dưới

#21TIỀN
前まえ

trước

#22HỮU
右みぎ

phải

#23TẢ
左ひだり

trái

#24TRUNG
中なか

suốt, khắp ~

#25NGOẠI
外そと

ngoài

#26LÂN
隣となり

bên cạnh

#27CẬN
近ちかく

gần

#28GIAN
間あいだ

trong khoảng ~