#1ĐÀO
逃げます
chạy trốn
#2TAO
騒ぎます
làm ồn
#3ĐẦU
投げます
ném
#4THỦ
守ります
bảo vệ, tuân thủ
#5THƯỢNG
上げます
nâng lên
#6HẠ
下げます
hạ xuống
#7TRUYỀN
伝えます
truyền đạt
#8CHÚ Ý
注意します
chú ý (xe cộ)
#9NGOẠI
外します
rời khỏi chỗ (tạm thời)
#10TỊCH
席
chỗ ngồi
#11TẨY TRẠC CƠ
洗濯機
máy giặt
#12QUY TẮC
規則
quy tắc
#13SỬ DỤNG CẤM CHỈ
使用禁止
cấm sử dụng
#14LẬP NHẬP CẤM CHỈ
立入禁止
cấm vào
#15NHẬP KHẨU
入口
lối vào
#16XUẤT KHẨU
出口
lối ra
#17PHI THƯỜNG KHẨU
非常口
lối thoát hiểm
#18VÔ LIỆU
無料
miễn phí
#19BẢN NHẬT HƯU NGHIỆP
本日休業
hôm nay đóng cửa, hôm nay nghỉ
#20DOANH NGHIỆP TRUNG
営業中
đang mở cửa
#21SỬ DỤNG TRUNG
使用中
đang sử dụng
#22TRÚ XA VI PHẢN
駐車違反
đỗ xe trái phép
#23CẢNH SÁT
警察
cảnh sát
#24PHẠT KIM
罰金
tiền phạt
#25ĐIỆN BÁO
電報
bức điện, điện báo
#26CẤP DỤNG
急用
việc gấp, việc khẩn
#27ĐIỆN BÁO ĐẠI
電報代
tiền cước điện báo
#28MINH NHẬT
明日
ngày mai
#29LƯU THỦ
留守
vắng nhà
#30LƯU THỦ PHIÊN
留守番
trông nhà, giữ nhà