Hán Tự Minna (bản cũ) Bài 22: 着・生・帽・子・眼・鏡・家・賃…

Kanji Bài 22

Sơ cấp 1
Minna no Nihongo (Bản cũ) • 10 Kanji
#1TRƯỚC
着きます

mặc (áo)

#2SINH
生うまれます

được sinh ra

#3MẠO TỬ
帽子ぼうし

mũ

#4NHÃN KÍNH
眼鏡めがね

kính (mắt)

#5GIA NHẪM
家賃やちん

tiền thuê nhà

#6HÒA THẤT
和室わしつ

phòng kiểu Nhật

#7ÁP NHẬP
押入おしいれ

Chỗ để chăn gối trong một căn phòng kiểu Nhật (Tủ âm tường)

#8BỐ ĐOÀN
布団ふとん

chăn, đệm

#9VẠN LÝ TRƯỜNG THÀNH
万里ばんりの長城ちょうじょう

Vạn Lý Trường Thành

#10DƯ HẠ KHAI PHÁT
余暇開発よかかいはつセンター

Trung tâm phát triển hoạt động giải trí cho người dân