Hán Tự Minna (bản cũ) Bài 12: 休・切・手・封・筒・速・達・書…

Kanji Bài 12

Sơ cấp 1
Minna no Nihongo (Bản cũ) • 14 Kanji
#1HƯU
休やすみます

nghỉ (công ty)

#2THIẾT THỦ
切手きって

tem thư

#3PHONG ĐỒNG
封筒ふうとう

phong bì

#4TỐC ĐẠT
速達そくたつ

(bưu phẩm) gửi nhanh

#5THƯ LƯU
書留かきとめ

(bưu phẩm) gửi bảo đảm

#6THUYỀN TIỆN
船便ふなびん

gửi bằng đường biển

#7LƯỠNG THÂN
両親りょうしん

bố mẹ

#8HUYNH ĐỆ
兄弟きょうだい

anh chị em

#9HUYNH
兄あに

anh trai (của mình)

#10TỶ
姉あね

chị gái (của mình)

#11ĐỆ
弟おとうと

em trai (của mình)

#12MUỘI
妹いもうと

em gái (của mình)

#13NGOẠI QUỐC
外国がいこく

nước ngoài

#14TOÀN BỘ
全部ぜんぶで

tổng cộng