#1KHAI
開きます
(cửa) mở ra
#2BẾ
閉まります
(cửa) đóng lại
#3TIÊU
消えます
(điện) tắt
#4VÀO
込みます
(đường) đông đúc
#5HOẠI
壊れます
(ghế) bị hỏng
#6CÁT
割れます
(cốc) bị vỡ
#7TRIẾT
折れます
(cây) bị gãy
#8PHÁ
破れます
(giấy) bị rách
#9Ô
汚れます
(quần áo) bị bẩn
#10PHÓ
付きます
có (túi)
#11NGOẠI
外れます
(nút) bị bung ra
#12CHỈ
止まります
(xe) dừng lại
#13LẠC
落とします
làm rơi
#14QUẢI
掛かります
(khóa) được khóa lại
#15MÃNH
お皿
đĩa
#16ĐẠI
袋
túi
#17TÀI BỐ
財布
ví tiền
#18CHI
枝
cành cây
#19DỊCH VIÊN
駅員
nhân viên nhà ga
#20VONG VẬT
忘れ物
vật để quên
#21VÕNG BẰNG
網棚
giá lưới, giá hành lý (trên tàu)
#22ĐỊA CHẤN
地震
động đất
#23BÍCH
壁
tường
#24CHÂM
針
kim đồng hồ
#25CHỈ
指します
chỉ
#26DỊCH TIỀN
駅前
trước ga