#1NAM NHÂN
男の人
người đàn ông
#2NỮ NHÂN
女の人
người phụ nữ
#3NAM TỬ
男の子
bé trai
#4NỮ TỬ
女の子
bé gái
#5KHUYỂN
犬
con chó
#6MIÊU
猫
con mèo
#7MỘC
木
cây
#8VẬT
物
đồ vật
#9ĐIỆN TRÌ
電池
pin
#10TƯƠNG
箱
cái hộp
#11LÃNH TÀNG KHỐ
冷蔵庫
tủ lạnh
#12BẰNG
棚
kệ, giá đỡ
#13SONG
窓
cửa sổ
#14CÔNG VIÊN
公園
công viên
#15KHIẾT TRÀ ĐIẾM
喫茶店
quán cà phê
#16BỔN ỐC
本屋
hiệu sách
#17THỪA TRƯỜNG
乗り場
bến (xe, tàu)
#18HUYỆN
県
tỉnh (Nhật Bản)
#19THƯỢNG
上
trên
#20HẠ
下
dưới
#21TIỀN
前
trước
#22HỮU
右
phải
#23TẢ
左
trái
#24TRUNG
中
trong, giữa
#25NGOẠI
外
ngoài
#26LÂN
隣
bên cạnh
#27CẬN
近く
gần
#28GIAN
間
khoảng giữa