#1TIẾU
咲きます
(hoa) nở
#2BIẾN
変わります
(màu sắc) thay đổi
#3KHỐN
困ります
khó xử, gặp rắc rối
#4PHÓ
付けます
khoanh tròn
#5THẬP
拾います
nhặt
#6LẠC
楽
thoải mái, nhàn hạ
#7CHÍNH
正しい
đúng
#8TRÂN
珍しい
hiếm lạ
#9PHƯƠNG
方
người (kính ngữ)
#10HƯỚNG
向こう
phía bên kia
#11ĐẢO
島
đảo
#12THÔN
村
làng
#13CẢNG
港
cảng
#14CẬN SỞ
近所
khu vực lân cận
#15ỐC THƯỢNG
屋上
sân thượng
#16HẢI NGOẠI
海外
nước ngoài
#17SƠN ĐĂNG
山登り
leo núi
#18CƠ HỘI
機会
cơ hội
#19HỨA KHẢ
許可
sự cho phép
#20HOÀN
丸
hình tròn
#21THAO TÁC
操作
thao tác, vận hành
#22PHƯƠNG PHÁP
方法
phương pháp
#23THIẾT BỊ
設備
thiết bị
#24DIỆP
葉
lá cây
#25KHÚC
曲
bài hát, bản nhạc
#26SƠ
初めに
đầu tiên
#27CHUNG
これで終わります。
Đến đây là hết.
#28DẠ HÀNH
夜行バス
(chuyến) xe buýt chạy đêm
#29LỮ HÀNH XÃ
旅行社
công ty du lịch
#30TƯỜNG
詳しい
cụ thể, chi tiết
#31TRƯỜNG
スキー場
địa điểm trượt tuyết, bãi trượt tuyết
#32GIAO
交わります
giao lưu với, quan hệ với
#33TRỌNG
仲よくします
quan hệ tốt với, chơi thân với
#34TẤT YẾU
必要
cần thiết