#1LẬP
立ちます
đứng
#2TỌA
座ります
ngồi
#3SỬ, SỨ
使います
sử dụng
#4TRÍ
置きます
đặt, để
#5TẠO
造ります
làm, tạo ra
#6TÁC
作ります
làm, tạo ra
#7MẠI
売ります
bán
#8TRI
知ります
biết
#9TRÚ
住みます
sống, cư trú
#10NGHIÊN CỨU
研究します
nghiên cứu
#11TRI
知って います
biết (trạng thái)
#12TRÚ
住んで います
sống [ở Osaka]
#13TƯ LIỆU
資料
tài liệu
#14THỜI KHẮC BIỂU
時刻表
bảng giờ (tàu, xe)
#15PHỤC
服
quần áo
#16CHẾ PHẨM
製品
sản phẩm
#17CHUYÊN MÔN
専門
chuyên môn
#18XỈ Y GIẢ
歯医者
nha sĩ
#19SÀNG ỐC
床屋
hiệu cắt tóc
#20ĐỘC THÂN
独身
độc thân