#1TĂNG
増えます
(xuất khẩu) tăng
#2GIẢM
減ります
(xuất khẩu) giảm
#3THƯỢNG
上がります
(giá cả) tăng
#4HẠ
下がります
(giá cả) giảm
#5THIẾT
切れます
(dây) bị đứt
#6LẠC
落ちます
(hành lý) bị rơi
#7TRƯỢNG PHU
丈夫
chắc chắn, khỏe mạnh
#8BIẾN
変
kỳ lạ
#9HẠNH
幸せ
hạnh phúc
#10HỎA
火
lửa
#11NOÃN PHÒNG
暖房
hệ thống sưởi
#12LÃNH PHÒNG
冷房
hệ thống làm mát
#13KIM
今にも
ngay bây giờ, sắp sửa
#14HỘI VIÊN
会員
thành viên
#15THÍCH ĐƯƠNG
適当
thích hợp, vừa phải
#16NIÊN LINH
年齢
tuổi
#17THÂU NHẬP
収入
thu nhập