#1TĨNH
静か
yên tĩnh
#2HỮU DANH
有名
nổi tiếng
#3THÂN THIẾT
親切
tử tế, thân thiện
#4NGUYÊN KHÍ
元気
khỏe mạnh, tràn đầy sức sống
#5HẠ
暇
rảnh rỗi
#6TIỆN LỢI
便利
tiện lợi
#7ĐẠI
大きい
to, lớn
#8TIỂU
小さい
nhỏ
#9TÂN
新しい
mới
#10CỔ
古い
cũ
#11ÁC
悪い
xấu, tệ
#12THỬ
暑い
nóng
#13NHIỆT
熱い
nóng
#14HÀN
寒い
lạnh (thời tiết)
#15LÃNH
冷たい
lạnh (vật thể, cảm giác)
#16NAN
難しい
khó
#17DỊ/DỊCH
易しい
dễ
#18CAO
高い
cao, đắt
#19AN
安い
rẻ
#20ĐÊ
低い
thấp
#21MANG
忙しい
bận rộn
#22LẠC, NHẠC
楽しい
vui vẻ
#23BẠCH
白い
trắng
#24HẮC
黒い
đen
#25XÍCH
赤い
đỏ
#26THANH
青い
xanh (lam)
#27ANH
桜
hoa anh đào
#28SƠN, SAN
山
núi
#29ĐINH
町
thị trấn, phố
#30THỰC VẬT
食べ物
đồ ăn
#31XA
車
xe (ô tô)
#32SỞ
所
nơi, chỗ
#33LIÊU
寮
ký túc xá
#34MIỄN CƯỜNG
勉強
học
#35SINH HOẠT
生活
cuộc sống, sinh hoạt
#36SĨ SỰ
仕事
công việc