#1ĐÁP
答えます
trả lời (câu hỏi)
#2ĐẢO
倒れます
(tòa nhà) sụp đổ
#3THIÊU
焼けます
(bánh mì, thịt) được nướng chín
#4THÔNG
通ります
đi qua (con đường)
#5TỬ
死にます
chết
#6AN TÂM
安心します
yên tâm
#7TRÌ KHẮC
遅刻します
đến chậm, đến muộn
#8TẢO THOÁI
早退します
về sớm, ra sớm
#9LY HÔN
離婚します
ly hôn
#10PHỨC TẠP
複雑
phức tạp
#11TÀ MA
邪魔
gây trở ngại, vướng víu
#12Ô
汚い
bẩn
#13BI
悲しい
buồn
#14SỈ
恥ずかしい
xấu hổ
#15ĐỊA CHẤN
地震
động đất
#16ĐÀI PHONG
台風
bão
#17HỎA SỰ
火事
hỏa hoạn
#18SỰ CỐ
事故
tai nạn
#19KIẾN HỢP
お見合い
xem mặt (kết hôn)
#20ĐIỆN THOẠI ĐẠI
電話代
tiền điện thoại, phí điện thoại
#21HÃN
汗
mồ hôi
#22ĐẠI THẾ
大勢
đông người
#23TỊNH
並びます
xếp hàng
#24THÀNH NHÂN THỨC
成人式
Lễ trưởng thành