#1VẬN ĐỘNG
運動します
vận động, tập thể dục
#2THÀNH CÔNG
成功します
thành công
#3THẤT BẠI
失敗します
thi trượt
#4HỢP CÁCH
合格します
thi đỗ
#5LỆ
戻ります
quay lại
#6TÌNH
晴れます
trời quang, tạnh ráo
#7ĐÀM
曇ります
trời nhiều mây
#8XÚY
吹きます
(gió) thổi
#9TRỰC
直ります
khỏi (bệnh), được sửa (hỏng hóc)
#10TRỊ
治ります
khỏi (bệnh), được sửa (hỏng hóc)
#11TỤC
続きます
(sốt) kéo dài
#12LÃNH
冷やします
làm lạnh
#13TÂM PHỐI
心配
lo lắng
#14THẬP PHÂN
十分
đầy đủ, đủ
#15KHÔNG
空
bầu trời
#16THÁI DƯƠNG
太陽
mặt trời
#17TINH
星
ngôi sao
#18NGUYỆT
月
mặt trăng, tháng
#19PHONG
風
gió
#20BẮC
北
hướng bắc
#21NAM
南
hướng nam
#22TÂY
西
hướng tây
#23ĐÔNG
東
hướng đông
#24THỦY ĐẠO
水道
nước máy
#25KIM DẠ
今夜
tối nay
#26TỊCH PHƯƠNG
夕方
chiều tối
#27NGUYÊN KHÍ
元気
khỏe mạnh, tràn đầy sức sống
#28VỊ
胃
(người) đông
#29VÔ LÝ
無理をします
làm quá sức
#30TINH CHIÊM
星占い
bói sao
#31MẪU NGƯU TỌA
牡牛座
chòm sao Kim Ngưu
#32KHỐN
困ります
khó xử, gặp rắc rối
#33BẢO
宝くじ
xổ số
#34KIỆN KHANG
健康
sức khỏe
#35LUYẾN ÁI
恋愛
tình yêu
#36LUYẾN NHÂN
恋人
người yêu
#37KIM TRÌ
金持ち
người giàu có