5 mẫu ngữ pháp trọng tâm
#1L32_G1
1. ~ほうが いいです
Cấu trúc mẫu câu
Vた / Vない + ほうが いいです
Nên / Không nên ~.
Đưa ra lời khuyên nên hoặc không nên làm một điều gì đó. Vì mẫu câu này có thể mang hàm ý áp đặt cho nên ta nên hạn chế dùng với người thuộc cấp trên. Nếu muốn đưa ra lời khuyên mang tính giới thiệu nhẹ nhàng, ta thường dùng mẫu: [Vたら + いいです].
Đưa ra lời khuyên nên hoặc không nên làm một điều gì đó. Vì mẫu câu này có thể mang hàm ý áp đặt cho nên ta nên hạn chế dùng với người thuộc cấp trên. Nếu muốn đưa ra lời khuyên mang tính giới thiệu nhẹ nhàng, ta thường dùng mẫu: [Vたら + いいです].
Ví dụ minh họa (1)
これから タバコを 吸わない ほうが いいです。
はい、分かりました。
はい、分かりました。
→ Từ bây giờ không nên hút thuốc lá nữa. Vâng, tôi biết rồi.
#2L32_G2
2. ~でしょう
Cấu trúc mẫu câu
V / Aい (thể thông thường) + でしょう
N / Aな (thể thông thường・だ) + でしょう
Có lẽ ~, chắc là ~.
Trình bày phán đoán của người nói (xác suất chính xác khoảng 70%).
Trình bày phán đoán của người nói (xác suất chính xác khoảng 70%).
Ví dụ minh họa (2)
今日 ナムさんは 休みましたね。
ええ、多分 病気に なったでしょう。
ええ、多分 病気に なったでしょう。
→ Hôm nay Nam nghỉ học nhỉ? Ừ, chắc là bị bệnh rồi.
明日は 雨が 降るでしょう。
→ Có lẽ ngày mai trời sẽ mưa.
#3L32_G3
3. ~かもしれません
Cấu trúc mẫu câu
V / Aい (thể thông thường) + かもしれません
N / Aな (thể thông thường・だ) + かもしれません
Có lẽ là / cũng không biết chừng.
Trình bày phán đoán của người nói về một tình huống nào đó có thể sẽ xảy ra (xác suất chính xác 50% trở xuống). Mức độ chắc chắn thấp hơn [~でしょう]. Thường đi kèm phó từ [もしかしたら] ở đầu câu.
Trình bày phán đoán của người nói về một tình huống nào đó có thể sẽ xảy ra (xác suất chính xác 50% trở xuống). Mức độ chắc chắn thấp hơn [~でしょう]. Thường đi kèm phó từ [もしかしたら] ở đầu câu.
Ví dụ minh họa (1)
もしかしたら 3月に 卒業できない かもしれません。
→ Biết đâu tháng 3 tôi không tốt nghiệp được.
#4L32_G4
4. Các phó từ chỉ mức độ chắc chắn
Cấu trúc mẫu câu
きっと / たぶん / もしかしたら
[きっと], [たぶん], [もしかしたら].
[きっと] (Chắc chắn): Xác suất nằm trong mức độ từ rất cao đến mức độ tương đương với [でしょう]. [たぶん] (Có lẽ): Mức độ chắc chắn thấp hơn [きっと]. [もしかしたら] (Biết đâu, có thể): So với câu không có phó từ này, câu có [もしかしたら] biểu thị khả năng xảy ra thấp hơn.
[きっと] (Chắc chắn): Xác suất nằm trong mức độ từ rất cao đến mức độ tương đương với [でしょう]. [たぶん] (Có lẽ): Mức độ chắc chắn thấp hơn [きっと]. [もしかしたら] (Biết đâu, có thể): So với câu không có phó từ này, câu có [もしかしたら] biểu thị khả năng xảy ra thấp hơn.
Ví dụ minh họa (3)
ミラーさんは きっと 来ます。
→ Anh Miller chắc sẽ tới.
明日は きっと 雨でしょう。
→ Ngày mai chắc sẽ mưa.
多分 来るでしょう。
→ Có lẽ anh ấy sẽ đến.
#5L32_G5
5. Trợ từ で
Cấu trúc mẫu câu
số lượng + で
Giới hạn, phạm vi.
Trợ từ [で] biểu thị toàn bộ trong một tập hợp, hoặc chỉ giới hạn, phạm vi nào đó (thời gian, số lượng).
Trợ từ [で] biểu thị toàn bộ trong một tập hợp, hoặc chỉ giới hạn, phạm vi nào đó (thời gian, số lượng).
Ví dụ minh họa (1)
3年間で 日本語を 勉強しました。
→ Tôi đã học tiếng Nhật trong vòng 3 năm.