Ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 4: Thời gian, ngày tháng, động từ sinh hoạt hàng ngày.

Bài 4: Thời gian, ngày tháng, động từ sinh hoạt hàng ngày.

Sơ cấp 1 (N5)
Minna no Nihongo (Bản cũ) • 6 mẫu ngữ pháp trọng tâm
6 mẫu ngữ pháp trọng tâm
#1L4_G1

1. Học đếm giờ đếm phút

Cấu trúc mẫu câu
今いま(は) 何時なんじ / 何分なんぷん ですか
N (địa điểm) は 今いま 何時なんじ ですか
Bây giờ là mấy giờ / mấy phút? Ở N bây giờ là mấy giờ? Dùng để hỏi giờ, hỏi phút.
Ví dụ minh họa (3)
今いま 何時なんじですか。

→ Bây giờ là mấy giờ?

8時30分8じ30ぷん(8時半8じはん)です。

→ Bây giờ là 8:30 (8 rưỡi).

ニューヨークは 今いま 何時なんじ ですか?

→ Ở New York bây giờ là mấy giờ?

#2L4_G2

2. Trợ từ に

Cấu trúc mẫu câu
N (thời gian) + に + Vます

Ý nghĩa: Trợ từ に đánh dấu thời điểm cụ thể mà hành động xảy ra.
✓ Thường dùng với giờ, ngày tháng hoặc mốc thời gian cụ thể.
✓ Các từ chỉ thời gian tương đối như 今日きょう, 明日あした, 昨日きのう thường không dùng に.
✓ Với thứ trong tuần, に có thể dùng hoặc lược bỏ tùy ngữ cảnh.

Ví dụ minh họa (2)
私わたしは 12時12じに 食たべます。

→ Tôi ăn vào lúc 12 giờ.

土曜日どようび 勉強べんきょうしません。

→ Thứ 7 tôi thường không học bài.

#3L4_G3

3. V chia ở quá khứ, hiện tại, tương lai

Cấu trúc mẫu câu
Vます
Vません
Vました
Vませんでした

Ý nghĩa: Dạng lịch sự ~ます của V thay đổi theo khẳng định/phủ định và quá khứ/không quá khứ.
✓ Vます: khẳng định không quá khứ (hiện tại hoặc tương lai).
✓ Vません: phủ định không quá khứ.
✓ Vました: khẳng định quá khứ.
✓ Vませんでした: phủ định quá khứ.

Ví dụ minh họa (3)
毎晩まいばん 勉強べんきょうします。

→ Mỗi tối tôi đều học bài.

明日あした 勉強べんきょうしません。

→ Ngày mai tôi sẽ không học bài.

昨日きのう 勉強べんきょうしました。

→ Hôm qua tôi đã học bài.

#4L4_G4

4. から…まで (Từ ... đến)

Cấu trúc mẫu câu
~から ~まで
Từ ~ đến ~. Nói khoảng thời gian, khoảng cách giữa 2 nơi chốn, với trợ từ [から] biểu thị điểm bắt đầu của thời gian hay nơi chốn, trợ từ [まで] biểu thị điểm kết thúc của thời gian hay nơi chốn. 2 trợ từ có thể đứng một mình, không cần phải lúc nào cũng đi đôi với nhau.
Ví dụ minh họa (2)
8時8じから 11時11じまで 勉強べんきょうします。

→ Tôi học bài từ 8 giờ đến 11 giờ.

毎日まいにち 7時7じから 8時8じまで 本ほんを 読よみます。

→ Hàng ngày, tôi đọc sách từ 7 giờ đến 8 giờ.

#5L4_G5

5. Hỏi số điện thoại

Cấu trúc mẫu câu
A: ~は 何番なんばんですか。
B: ~は ~です。
なんばん:số mấy? Đọc số điện thoại theo từng số. Trường hợp số điện thoại dài => đọc thành từng cụm bằng cách dùng chữ の.
Ví dụ minh họa (1)
0650ゼロろくごゼロの にににの いちにさん-222-123

→ 0650-222-123

#6L4_G6

6. N1 と N2

Cấu trúc mẫu câu
N1 と N2
N1 và / với N2. Dùng để nối 2 danh từ.
Ví dụ minh họa (1)
この本ほんと あのノートは 私わたしのです。

→ Quyển sách này và quyển sổ kia là của tôi.