6 mẫu ngữ pháp trọng tâm
#1L5_G1
1. Động từ đi, đến, trở về
Cấu trúc mẫu câu
いきます : đi. きます : đến. かえります : về.
Ví dụ minh họa (2)
今、私 学校に 来ました。
→ Tôi vừa đến trường.
今朝、学校へ 行きました。
→ Sáng nay tôi đến trường.
#2L5_G2
2. Trợ từ へ
Cấu trúc mẫu câu
N (địa điểm) + へ + 行 きます
N (địa điểm) + へ + 来 ます
N (địa điểm) + へ + 帰 ります
Đi / đến / trở về N(địa điểm). Để diễn tả hành động đi / đến / trở về địa điểm nào đó. Khi động từ chỉ sự di chuyển thì trợ từ「へ」 được dùng sau danh từ chỉ phương hướng hoặc địa điểm. [へ] trong trường hợp này được đọc là [え].
Ví dụ minh họa (3)
長崎へ 行きます。
→ Tôi đi Nagasaki.
ブラジルへ 来ました。
→ Tôi đã đến Brazil.
国へ 帰ります。
→ Tôi về nước.
#3L5_G3
3. Trợ từ も trường hợp nhấn mạnh phủ định
Cấu trúc mẫu câu
どこ(へ)も + 行 きません
どこ(へ)も + 行 きませんでした
Không đi đâu cả! Khi muốn phủ định hoàn toàn đối tượng (hoặc phạm vi) của từ nghi vấn thì dùng trợ từ「も」. Trong mẫu câu này thì động từ để ở dạng phủ định.
Ví dụ minh họa (3)
どこへも 行きません。
→ Tôi không đi đâu cả.
何も 食べません。
→ Tôi không ăn gì cả.
誰も いません。
→ Không có ai.
#4L5_G4
4. Nghi vấn từ hỏi phương tiện
Cấu trúc mẫu câu
N (phương tiện giao thông) + で + 行 きます
N (phương tiện giao thông) + で + 来 ます
N (phương tiện giao thông) + で + 帰 ります
Đi / đến / về bằng phương tiện gì. Trợ từ「で」biểu thị phương tiện hay cách thức tiến hành một việc gì đó. Khi dùng trợ từ này sau danh từ chỉ phương tiện giao thông và dùng kèm với động từ di chuyển (いきます|きます|かえります) thì nó biểu thị cách thức di chuyển. Trong trường hợp đi bộ thì dùng「あるいて」mà không kèm trợ từ「で」.
Ví dụ minh họa (2)
電車で 行きます。
→ Tôi đi bằng tàu điện.
タクシーで 来ました。
→ Tôi đã đến bằng taxi.
#5L5_G5
5. Trợ từ と (Cùng với)
Cấu trúc mẫu câu
N (người / động vật) + と + V
Làm gì với ai/ con gì. Dùng trợ từ「と」 để biểu thị một đối tượng nào đó (người hoặc động vật) cùng thực hiện hành động. Trong trường hợp thực hiện hành động một mình thì dùng「ひとりで」. Trong trường hợp này thì không dùng trợ từ「と」.
Ví dụ minh họa (2)
家族と 日本へ 来ました。
→ Tôi đã đến Nhật Bản cùng gia đình.
一人で 東京へ 行きます。
→ Tôi đi Tokyo một mình.
#6L5_G6
6. Nghi vấn từ hỏi thời gian いつ
Cấu trúc mẫu câu
いつ + N (địa điểm) + へ + Vます + か
Ý nghĩa: いつ dùng để hỏi “khi nào”.
✓ Khi いつ tự đóng vai trò từ hỏi thời gian thì không thêm trợ từ に ngay sau nó.
✓ Với câu hỏi về thời điểm đi/đến một nơi, có thể dùng mẫu いつ + N (địa điểm) + へ + Vますか.
Ví dụ minh họa (4)
いつ 日本へ 来ましたか。
→ Bạn đến Nhật Bản bao giờ?
3月25日に 来ました。
→ Tôi đến Nhật vào ngày 25 tháng 3.
いつ 広島へ 行きますか。
→ Bao giờ bạn sẽ đi Hiroshima?
来週 行きます。
→ Tuần sau tôi sẽ đi.